MỤC LỤC
- 1. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Khái niệm

- - Khái niệm quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng
- 2. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Tài sản thuộc diện phân chia

- - Tài sản chung của vợ chồng
- - Tài sản riêng của một bên vợ hoặc chồng
- - Trợ cấp thôi việc lương hưu và thu nhập trong tương lai
- - Các khoản nợ
- - Các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc phân chia tài sản
- - Tổng hợp tài sản thuộc diện phân chia
- 3. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Thời hạn và người có quyền yêu cầu

- - Thời hạn thực hiện quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng
- - Khả năng yêu cầu phân chia tài sản của người phối ngẫu có lỗi
- 4. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Trình tự tiến hành

- - Yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản chung vợ chồng
- - Thẩm vấn và thẩm tra chứng cứ
- - Phân xử và quyết định của tòa án
- 5. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Công khai và tra cứu tài sản

- - Cơ chế công khai tài sản
- - Cơ chế tra cứu tài sản
- 6. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Vấn đề thuế

- - Nghĩa vụ thuế của người nhận tài sản phân chia
- - Nghĩa vụ thuế của người giao tài sản để phân chia
- 7. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Danh sách kiểm tra

- - Quy trình xử lý vụ việc của luật sư phụ trách ly hôn
1. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Khái niệm
Thuật ngữ chính xác của vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng là ‘yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản chung vợ chồng’.
Thủ tục phân chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn được gọi là ‘thủ tục phân xử việc phân chia tài sản chung vợ chồng’. Theo số 4 tiểu mục (b) mục 2 khoản 1 Điều 2 Luật Tố tụng gia đình Hàn Quốc, thủ tục được bắt đầu bằng việc nộp đơn yêu cầu phân xử tại Tòa án Gia đình.
Khái niệm quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng
Quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng là quyền yêu cầu thanh toán tài sản chung được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và được quy định tại Điều 839-2 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc.
Đây không chỉ là việc chia tài sản mà còn là thủ tục thanh toán công bằng có xét đến sự hợp tác và đóng góp của cả hai bên trong đời sống hôn nhân.
Theo đó, quyền phân chia tài sản có thể được yêu cầu riêng dù ly hôn thuận tình hay ly hôn theo phán quyết của tòa án; nếu vợ chồng không đạt được thỏa thuận, tỷ lệ phân chia sẽ được xác định theo quyết định của tòa án.
2. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Tài sản thuộc diện phân chia

Trọng tâm của vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng là phân chia một cách ‘công bằng’ tài sản mà vợ chồng cùng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
Ở đây, ‘công bằng’ không chỉ được xác định theo người đứng tên mà dựa trên mức độ đóng góp thực tế của mỗi bên.
Tài sản chung của vợ chồng
Về nguyên tắc, tài sản thuộc diện phân chia trong vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng là tài sản mà vợ chồng cùng hợp tác tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, cụ thể là tài sản chung không xác định rõ thuộc sở hữu của người nào trong hai vợ chồng.
Tài sản này bao gồm bất động sản, tiền gửi, cổ phiếu và tiền cho vay. Dù đứng tên một bên vợ hoặc chồng hay người thứ ba, kể cả trường hợp đứng tên nhờ, tài sản vẫn thuộc diện phân chia nếu trên thực tế được vợ chồng cùng tạo lập.
Ngoài ra, ‘sự hợp tác của vợ chồng’ còn bao gồm việc chăm sóc con và làm công việc gia đình.
Do đó, đóng góp gián tiếp của người nội trợ toàn thời gian cũng được công nhận hợp lý và phản ánh khi phân chia.
Tài sản riêng của một bên vợ hoặc chồng
Tài sản riêng là tài sản mà mỗi bên vợ chồng đã sở hữu từ trước khi kết hôn hoặc tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân thông qua thừa kế, tặng cho hoặc di tặng (khoản 1 Điều 830 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Về nguyên tắc, tài sản riêng này không thuộc diện phân chia tài sản chung vợ chồng.
Loại tài sản riêng bị loại trừ | Ví dụ |
Tài sản sở hữu trước khi kết hôn | Đất đai, tiền gửi và tài sản khác có được trước khi kết hôn |
Tài sản được thừa kế hoặc tặng cho | Bất động sản được thừa kế từ cha mẹ, tiền được tặng cho và tài sản khác |
Tuy nhiên, nếu người phối ngẫu còn lại có đóng góp thực tế vào việc duy trì hoặc gia tăng tài sản riêng đó thì phần đóng góp hoặc phần giá trị tăng thêm có thể thuộc diện phân chia.
Phán quyết số 93므1020 ngày 13. 5. 1994 của Tòa án Tối cao Hàn Quốc
Trợ cấp thôi việc lương hưu và thu nhập trong tương lai
Trợ cấp thôi việc và lương hưu đã nhận tại thời điểm ly hôn thuộc diện phân chia tài sản chung vợ chồng.
Trợ cấp thôi việc hoặc lương hưu chưa được nhận do một bên vợ hoặc chồng vẫn đang làm việc tại thời điểm ly hôn cũng có thể thuộc diện phân chia nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
Phán quyết toàn thể số 2013므2250 ngày 16. 7. 2014 của Tòa án Tối cao Hàn Quốc
Theo đó, dù dự kiến được nhận trong tương lai, khoản thu nhập vẫn có thể thuộc diện phân chia nếu có thể xác định giá trị kinh tế trên thực tế.
Các khoản nợ
Khoản nợ mà vợ chồng gánh chịu trong thời kỳ hôn nhân cũng có thể thuộc diện phân chia nếu đó là khoản nợ phát sinh từ việc tạo lập tài sản chung của vợ chồng hoặc phục vụ sinh hoạt gia đình hằng ngày.
▷ Chi phí mua đồ dùng sinh hoạt và các vật dụng cần thiết cho sinh hoạt gia đình hằng ngày
Trong trường hợp này, người phối ngẫu đã cùng gánh nợ cũng có thể yêu cầu phân chia khoản nợ và tài sản; tài sản có giá trị dương có thể được điều chỉnh tùy theo mức độ gánh chịu nghĩa vụ tài sản là các khoản nợ.
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc phân chia tài sản
Dù không phải là tài sản, năng lực hoặc chứng chỉ nghề nghiệp có khả năng mang lại thu nhập cao trong tương lai vẫn có thể ảnh hưởng đến việc phân chia.
Ví dụ, trong thời kỳ hôn nhân, một bên đạt được chứng chỉ hoặc tư cách nghề nghiệp chuyên môn như luật sư, bác sĩ, kế toán viên hoặc giáo sư nhờ sự hy sinh của người phối ngẫu.
Yếu tố này không trực tiếp thuộc diện phân chia tài sản nhưng có vai trò quan trọng khi xác định mức độ đóng góp hoặc tỷ lệ phân chia.
Tổng hợp tài sản thuộc diện phân chia
Hạng mục | Có thuộc diện phân chia hay không | Điểm chính |
Tài sản chung của vợ chồng | Có | Đánh giá sự hợp tác thực tế không phụ thuộc vào người đứng tên |
Tài sản riêng | Về nguyên tắc bị loại trừ | Phần giá trị tăng thêm có thể được tính nếu bên kia góp phần duy trì hoặc gia tăng tài sản |
Trợ cấp thôi việc và lương hưu | Có thể được tính | Có thể được tính nếu có giá trị kinh tế dù dự kiến nhận trong tương lai |
Các khoản nợ | Có | Khoản nợ nhằm duy trì đời sống chung hoặc tạo lập tài sản |
Khả năng tạo thu nhập trong tương lai | Được xem xét khi xác định tỷ lệ | Xem xét tư cách nghề nghiệp chuyên môn và các yếu tố đóng góp khác |
3. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Thời hạn và người có quyền yêu cầu
Để yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng, cần xác định rõ ai có thể thực hiện quyền yêu cầu và thời hạn thực hiện quyền đó.
Thời hạn thực hiện quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng
Quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng phải được thực hiện trong vòng 2 năm kể từ ngày việc ly hôn có hiệu lực; quyền này sẽ chấm dứt nếu quá thời hạn nêu trên (khoản 3 Điều 839-2 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Thời điểm bắt đầu tính thời hạn theo phương thức ly hôn
Phương thức ly hôn | Thời điểm bắt đầu tính thời hạn |
Ly hôn thuận tình | Ngày đăng ký ly hôn được tiếp nhận |
Ly hôn theo phán quyết của tòa án | Ngày bản án có hiệu lực pháp luật |
Hủy hôn nhân |
Khả năng yêu cầu phân chia tài sản của người phối ngẫu có lỗi
Quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng là quyền thanh toán công bằng đối với tài sản chung được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và được công nhận độc lập với việc một bên có chịu trách nhiệm về sự đổ vỡ của hôn nhân hay không.
Tòa án cũng xác định rằng những người thuộc các trường hợp sau có thể thực hiện quyền yêu cầu phân chia tài sản chung vợ chồng.
▷ Người từng là vợ hoặc chồng trong quan hệ hôn nhân thực tế khi quan hệ này chấm dứt
▷ Người từng là vợ hoặc chồng khi hôn nhân bị hủy
4. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Trình tự tiến hành

Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng, tức thủ tục phân xử việc phân chia tài sản, có thể được yêu cầu trước hoặc sau khi ly hôn dù là ly hôn thuận tình hay ly hôn theo phán quyết của tòa án.
Yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản chung vợ chồng
Người muốn phân chia tài sản phải nộp đơn yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản chung vợ chồng tại Tòa án Gia đình.
Tòa án có thẩm quyền là Tòa án Gia đình nơi bên còn lại cư trú.
Đơn yêu cầu phải ghi những nội dung sau.
∙ Họ tên, số đăng ký cư trú và địa chỉ của bên còn lại
∙ Địa chỉ nhận tống đạt
∙ Nội dung yêu cầu (ghi phương thức như thanh toán bằng tiền, chia bằng hiện vật, chia thông qua bán đấu giá hoặc kết hợp chia bằng hiện vật và bằng tiền)
∙ Căn cứ yêu cầu (lý do cụ thể của yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản)
Thẩm vấn và thẩm tra chứng cứ
Tòa án xem xét tổng thể tình trạng tài sản, mức độ đóng góp, các khoản nợ và những tình tiết khác của hai bên để đưa ra quyết định.
Trong quá trình này, nếu cần thiết, có thể đồng thời tiến hành thêm các thủ tục sau.
Thủ tục hỗ trợ | Mô tả |
Lệnh công khai tài sản | Lệnh yêu cầu bên còn lại nộp thông tin chi tiết về tài sản (Điều 48-2 Luật Tố tụng gia đình Hàn Quốc) |
Yêu cầu tra cứu tài sản | Trực tiếp tra cứu thông tin tài sản tại tổ chức tài chính hoặc cơ quan công (Điều 48-3) |
Thủ tục giám định định giá | Lấy ý kiến của người giám định khi cần định giá bất động sản, cổ phiếu và các tài sản khác |
Phân xử và quyết định của tòa án
Tòa án quyết định tiêu chí, phương thức và số tiền phân chia tài sản.
Nếu không đồng ý với quyết định, đương sự phải tiến hành thủ tục khiếu nại ngay.
Do việc phân chia tài sản được giải quyết theo thủ tục ‘phân xử’, về nguyên tắc phải ‘khiếu nại ngay’ thay vì kháng cáo (Điều 43 Luật Tố tụng gia đình Hàn Quốc).
5. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Công khai và tra cứu tài sản
Trong vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng, đương sự thường gặp khó khăn vì không biết rõ giá trị tài sản của bên kia.
Trong trường hợp này, có thể xác minh tình trạng tài sản của bên kia theo pháp luật thông qua cơ chế ‘công khai tài sản’ và ‘tra cứu tài sản’ của Tòa án Gia đình.
Cơ chế công khai tài sản
Cơ chế công khai tài sản là thủ tục theo đó Tòa án Gia đình yêu cầu đương sự nộp ‘danh mục tài sản’ ghi rõ toàn bộ tài sản của mình trong một thời hạn nhất định.
Phương thức nộp đơn
Đương sự lập đơn yêu cầu công khai tài sản và nộp cho Tòa án Gia đình.
∙ Bộ phận xét xử phụ trách : Bộ phận gia đình ○○ (một thẩm phán)
∙ Người yêu cầu (nguyên đơn) : (họ tên và địa chỉ)
∙ Bên còn lại (bị đơn) : (họ tên và địa chỉ)
∙ Nội dung yêu cầu
Yêu cầu ban hành quyết định: “Bên còn lại (bị đơn) phải nộp danh mục tài sản ghi rõ tình trạng tài sản.”
∙ Lý do yêu cầu
1. Do khó xác định tài sản của bên còn lại (bị đơn), việc bên còn lại (bị đơn) nộp danh mục tài sản là đặc biệt cần thiết để giải quyết vụ việc này.
2. Vì vậy, căn cứ khoản 1 Điều 48-2 Luật Tố tụng gia đình Hàn Quốc, yêu cầu ban hành lệnh công khai tài sản đối với bên còn lại (bị đơn).
Tài sản phải ghi trong danh mục tài sản
∙ Tài sản đã định đoạt trong vòng 2 năm trước đó, đặc biệt cả tài sản đã tặng cho thành viên gia đình hoặc người quen, cũng thuộc diện phải công khai
∙ Bao gồm cả tài sản thực tế như tài sản đứng tên nhờ, thu nhập định kỳ và quyền đòi tiền
∙ Phần lớn tài sản từ 100 vạn won Hàn Quốc trở lên phải được công khai và ghi theo giá thị trường hoặc giá mua
※ Các vật dụng thiết yếu cho sinh hoạt như quần áo, chăn đệm và thiết bị gia dụng được loại khỏi danh mục.
Cơ chế tra cứu tài sản
Nếu tòa án xác định rằng danh mục tài sản được nộp theo thủ tục công khai tài sản không đủ để tiến hành phân chia, tòa án có thể tra cứu tài sản đứng tên bên còn lại tại tổ chức tài chính, cơ quan công và các đơn vị khác theo yêu cầu của đương sự hoặc theo thẩm quyền.
Phương thức nộp đơn
Người yêu cầu phải nộp đơn ghi các nội dung sau và nộp trước chi phí cần thiết cho việc tra cứu tài sản theo mức do tòa án ấn định.
② Cơ quan công, tổ chức tài chính hoặc tổ chức cần tra cứu
③ Loại tài sản cần tra cứu
④ Mục đích và khoảng thời gian tra cứu nếu yêu cầu tra cứu lịch sử sở hữu tài sản
⑤ Nội dung và lý do yêu cầu
6. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Vấn đề thuế

Ngay cả khi tài sản được phân chia thông qua vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng, phần lớn các loại thuế không được áp dụng vì việc phân chia không bị coi là tặng cho hoặc thu nhập.
Tuy nhiên, việc chuyển quyền liên quan đến bất động sản có một số ngoại lệ cần lưu ý.
Nghĩa vụ thuế của người nhận tài sản phân chia
Phân chia tài sản là việc chia một cách công bằng tài sản mà vợ chồng cùng tạo lập. Vì không bị coi là chuyển giao không có đền bù hoặc tặng cho đơn phương nên việc này không thuộc trường hợp tặng cho theo Luật Thuế thừa kế và thuế tặng cho của Hàn Quốc.
Tài sản nhận được từ việc phân chia cũng không thuộc các khoản thu nhập quy định tại Điều 4 Luật Thuế thu nhập của Hàn Quốc nên không bị áp thuế thu nhập.
Tuy nhiên, nếu nhận chuyển quyền sở hữu bất động sản do phân chia tài sản khi ly hôn thì các loại thuế sau được áp dụng theo Luật Thuế địa phương và Luật Thuế đặc biệt về nông thôn của Hàn Quốc.
∙ Thuế giáo dục địa phương
∙ Thuế đặc biệt về nông thôn
Nghĩa vụ thuế của người giao tài sản để phân chia
Tòa án Tối cao Hàn Quốc xác định rằng khi chuyển quyền sở hữu bất động sản để phân chia tài sản, việc vợ chồng chuyển cho nhau các bất động sản trước đó đứng tên riêng của mỗi người không được coi là chuyển nhượng có đền bù.
Theo đó, người phối ngẫu giao tài sản để phân chia cũng không phải chịu thuế thu nhập từ chuyển nhượng.
7. Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng | Danh sách kiểm tra
Vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng bao gồm nhiều vấn đề như phạm vi tài sản, mức độ đóng góp, giám định định giá và thuế, vì vậy cần chuẩn bị phù hợp ngay từ giai đoạn đầu.
Bảng dưới đây tổng hợp các nội dung cần chuẩn bị và điểm cần kiểm tra theo từng giai đoạn.
Danh sách kiểm tra khi chuẩn bị vụ kiện phân chia tài sản chung vợ chồng
Nội dung chuẩn bị | Giấy tờ và biện pháp cần thiết |
Xác định tình trạng tài sản và khả năng thỏa thuận | - Lập danh mục bất động sản, tiền gửi, cổ phiếu, xe cộ và tài sản khác - Tổng hợp tài sản và các khoản nợ trong thời kỳ hôn nhân - Xem xét khả năng thỏa thuận |
Soạn và nộp đơn yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản | - Đơn yêu cầu phân xử việc phân chia tài sản - Giấy xác nhận ly hôn hoặc bản án ly hôn - Giấy chứng nhận quan hệ gia đình - Nộp lệ phí tem tòa án và phí tống đạt |
Nộp chứng cứ và thực hiện các yêu cầu hỗ trợ | - Tài liệu chứng minh thông tin tài sản - Đơn yêu cầu công khai tài sản (nếu cần) - Đơn yêu cầu tra cứu tài sản (nếu cần) - Đơn yêu cầu giám định định giá (nếu cần) |
Kiểm tra quyết định của tòa án và chuẩn bị thi hành | - Quyết định phân xử việc phân chia tài sản - Quyết định có khiếu nại ngay hay không - Đăng ký chuyển quyền hoặc bàn giao tài sản được phân chia |
Quy trình xử lý vụ việc của luật sư phụ trách ly hôn
Công ty có nhiều luật sư chuyên môn với trung bình ít nhất 10 năm kinh nghiệm và thành lập nhóm công tác (TF) gồm 1~20 người tùy theo quy mô và mức độ phức tạp của vụ việc.
Dựa trên kinh nghiệm xử lý nhiều vụ việc ly hôn và phân chia tài sản chung vợ chồng, công ty xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp với từng khách hàng.
Công ty cũng có thể phối hợp với chuyên gia thẩm tra chứng cứ, kế toán viên, chuyên gia thuế và các chuyên gia khác để hỗ trợ toàn diện, bao gồm xây dựng chiến lược thuế và thu thập chứng cứ.
Nếu cần hỗ trợ trong quá trình phân chia tài sản chung vợ chồng, khách hàng có thể trao đổi với luật sư chuyên về ly hôn của Daeryun, công ty luật xếp thứ 9 tại Hàn Quốc (theo số liệu kê khai thuế giá trị gia tăng năm 25 với Cơ quan Thuế Quốc gia Hàn Quốc).
Xem thêm










