MỤC LỤC
- 1. Hợp đồng tín thác | Định nghĩa

- 2. Hợp đồng tín thác | Đặc điểm

- - Hợp đồng giữa bên ủy thác và bên nhận ủy thác
- - Tài sản đứng tên bên nhận ủy thác
- - Ưu tiên lợi ích của bên ủy thác
- 3. Hợp đồng tín thác | Cấu thành

- - Tín thác tiền
- - Tín thác tài sản tổng hợp
- - Tín thác tài sản
- 4. Hợp đồng tín thác | Thay đổi

- - Thay đổi tín thác theo thỏa thuận
- - Thay đổi tín thác bằng cách chia tách và hợp nhất
- 5. Hợp đồng tín thác | Chấm dứt

- - Nghĩa vụ lập quyết toán cuối cùng khi tín thác chấm dứt
- - Phê duyệt quyết toán và miễn trách nhiệm cho bên nhận ủy thác
- - Thời hạn phản đối việc phê duyệt quyết toán
- - Thủ tục thanh lý và sự tồn tại của tín thác
- 6. Hợp đồng tín thác | Phương án phòng ngừa rủi ro

1. Hợp đồng tín thác | Định nghĩa

Trong hợp đồng tín thác, “tín thác” là việc giao cho người khác quản lý và định đoạt tài sản theo một mục đích nhất định.
Hợp đồng tín thác là hợp đồng giữa bên ủy thác và bên nhận ủy thác.
người giao tài sản (người thiết lập tín thác)
∙ Bên nhận ủy thác
người nhận tài sản (người tiếp nhận tín thác)
2. Hợp đồng tín thác | Đặc điểm

Hợp đồng tín thác là hợp đồng theo đó người thiết lập tín thác (bên ủy thác) giao tài sản cho bên nhận ủy thác quản lý, còn bên nhận ủy thác vận dụng tài sản đó vì lợi ích của bên ủy thác.
Hợp đồng này có một số đặc điểm chính.
Hợp đồng giữa bên ủy thác và bên nhận ủy thác
Hợp đồng tín thác được xác lập theo thỏa thuận giữa bên ủy thác (người giao tài sản) và bên nhận ủy thác (người quản lý tài sản).
Bên ủy thác trao cho bên nhận ủy thác quyền quản lý và định đoạt tài sản.
Tài sản đứng tên bên nhận ủy thác
Bên nhận ủy thác nắm giữ tài sản với tư cách là người đứng tên tài sản, nhưng quyền sở hữu thực tế thuộc về bên ủy thác.
Bên nhận ủy thác có trách nhiệm vận dụng và quản lý tài sản nhưng không được sử dụng tài sản vì lợi ích cá nhân.
Ưu tiên lợi ích của bên ủy thác
Bên nhận ủy thác quản lý tài sản với sự ưu tiên cao nhất dành cho lợi ích của bên ủy thác.
Điều này làm rõ rằng quyền hạn của bên nhận ủy thác chỉ nhằm thực hiện lợi ích của bên ủy thác.
3. Hợp đồng tín thác | Cấu thành

Tín thác được phân thành ba loại chính theo loại quyền tài sản được giao tín thác: tín thác tiền, tín thác tài sản tổng hợp và tín thác tài sản.
Đặc điểm của từng loại tín thác như sau.
Tín thác tiền
Tín thác tiền là hình thức giao tiền cho bên nhận ủy thác vận dụng; khi chấm dứt tín thác, tiền gốc và lợi nhuận được giao cho người thụ hưởng dưới hình thức tiền tệ.
Tùy vào việc có chỉ dẫn vận dụng hay không, loại tín thác này được chia thành tín thác chỉ định và tín thác không chỉ định.
Mục đích chính là gia tăng tài sản thông qua hoạt động đầu tư tích cực.
Tín thác tài sản tổng hợp
Tín thác tài sản tổng hợp là hình thức tiếp nhận từ hai loại tài sản trở lên, không chỉ tiền mà còn bao gồm chứng khoán, quyền đòi tiền và bất động sản, trong một hợp đồng tín thác để quản lý và vận dụng một cách tổng hợp.
Theo đó, bên ủy thác giao nhiều loại tài sản cùng một lúc, còn bên nhận ủy thác quản lý chung và tiến hành hiệu quả việc vận dụng, định đoạt tài sản.
Do nhiều loại tài sản được quản lý toàn diện, tín thác tài sản tổng hợp có thể tạo ra hiệu quả cộng hưởng giữa các tài sản.
Tín thác tài sản
Tín thác tài sản là hình thức giao cho bên nhận ủy thác nhiều loại tài sản không phải tiền, chẳng hạn như chứng khoán và bất động sản, để bảo quản, quản lý, vận dụng và định đoạt.
Tín thác tài sản chủ yếu được thực hiện bằng cách giao chứng khoán và bất động sản để bên nhận ủy thác thay mặt thực hiện các công việc liên quan đến việc thực thi quyền, đồng thời hỗ trợ quản lý và định đoạt tài sản.
▶ Các loại tín thác tài sản
Đây là hình thức tín thác theo đó bên nhận ủy thác thay mặt bảo quản chứng khoán, nhận cổ tức và thực hiện các quyền khác.
② Tín thác quyền đòi tiền
Đây là hình thức giao cho bên nhận ủy thác quyền được nhận một khoản tiền nhất định (quyền đòi tiền) và thực hiện công việc thu hồi khoản tiền phát sinh từ quyền đó.
③ Tín thác bất động sản
Hình thức này nhằm quản lý và định đoạt bất động sản, được chia thành tín thác quản lý bất động sản loại B và tín thác định đoạt bất động sản.
4. Hợp đồng tín thác | Thay đổi
Nội dung tín thác có thể được thay đổi sau khi thiết lập nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
Có nhiều phương thức như thay đổi theo thỏa thuận, thay đổi theo phán quyết của tòa án, chia tách hoặc hợp nhất các tín thác; cần hiểu đầy đủ các điều kiện pháp lý áp dụng cho từng thủ tục.
Thay đổi tín thác theo thỏa thuận
Tín thác có thể được thay đổi sau khi thiết lập nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
Đặc biệt, khi có sự thỏa thuận giữa bên ủy thác, bên nhận ủy thác và người thụ hưởng, nội dung tín thác được phép thay đổi; đây là một trong những phương thức phổ biến nhất trong thực tiễn.
▶ Thay đổi tín thác theo thỏa thuận giữa các bên
Tuy nhiên, nếu hành vi tín thác có quy định riêng thì phải tuân theo quy định đó.
▶ Thay đổi tín thác thông qua tòa án
※ Trường hợp bị hạn chế thay đổi
Pháp luật không cho phép chuyển từ “tín thác vì mục đích cụ thể” sang tín thác vì lợi ích của người thụ hưởng hoặc chuyển đổi theo chiều ngược lại.
Thay đổi tín thác bằng cách chia tách và hợp nhất
Có thể thay đổi tín thác bằng cách hợp nhất nhiều tín thác có cùng bên nhận ủy thác thành một tín thác hoặc chia tách một tín thác hiện có.
▶ Hợp nhất tín thác
Tuy nhiên, việc hợp nhất phải đáp ứng các điều kiện luật định và cần thực hiện thủ tục lấy ý kiến đồng ý của bên ủy thác và người thụ hưởng.
▶ Lập kế hoạch hợp nhất tín thác
• Mục đích hợp nhất tín thác
• Nội dung hành vi tín thác sau khi hợp nhất
• Chi tiết và lý do thay đổi nếu nội dung quyền thụ hưởng thay đổi
• Nội dung và giá trị của tiền hoặc tài sản được giao cho người thụ hưởng
• Ngày hợp nhất có hiệu lực
• Họ tên và địa chỉ của bên ủy thác và bên nhận ủy thác của từng tín thác
• Nội dung hành vi tín thác và ngày thiết lập của từng tín thác
• Danh mục và nội dung tài sản tín thác
• Việc có phải là tín thác trách nhiệm hữu hạn hay không, tên gọi và các nội dung khác
▶ Sự phê duyệt của bên ủy thác và người thụ hưởng
▶ Hiệu lực của việc hợp nhất tín thác
5. Hợp đồng tín thác | Chấm dứt
Hợp đồng tín thác có thể chấm dứt khi mục đích được xác định tại thời điểm thiết lập đã hoàn thành hoặc do hợp nhất tín thác và các nguyên nhân khác.
Khi tín thác chấm dứt, không chỉ hợp đồng kết thúc mà còn phát sinh thủ tục quyết toán tài sản tín thác và vấn đề miễn trách nhiệm cho bên nhận ủy thác; vì vậy, quá trình xử lý pháp lý cần được tiến hành thận trọng.
Nghĩa vụ lập quyết toán cuối cùng khi tín thác chấm dứt
Khi tín thác chấm dứt, bên nhận ủy thác phải lập quyết toán cuối cùng về công việc tín thác ngay, báo cáo kết quả cho người thụ hưởng và người có quyền nhận tài sản còn lại, đồng thời phải được họ phê duyệt.
Phê duyệt quyết toán và miễn trách nhiệm cho bên nhận ủy thác
Khi người thụ hưởng và người có quyền nhận tài sản còn lại phê duyệt quyết toán cuối cùng, bên nhận ủy thác được miễn trách nhiệm đối với tín thác đó.
Tuy nhiên, việc miễn trách nhiệm không được áp dụng nếu bên nhận ủy thác có hành vi cố ý, lỗi vô ý nghiêm trọng hoặc hành vi gian dối.
Thời hạn phản đối việc phê duyệt quyết toán
Nếu không phản đối trong vòng 1 tháng kể từ ngày nhận được yêu cầu phê duyệt quyết toán của bên nhận ủy thác, người thụ hưởng và người có quyền nhận tài sản còn lại được coi là đã phê duyệt quyết toán đó.
Thủ tục thanh lý và sự tồn tại của tín thác
Khi tín thác chấm dứt sau thủ tục thanh lý theo hành vi tín thác hoặc thỏa thuận giữa các bên, tín thác tiếp tục tồn tại trong phạm vi cần thiết cho mục đích thanh lý cho đến khi hoàn tất việc thanh lý.
Quá trình thanh lý bao gồm các thủ tục như phân chia tài sản còn lại, thanh toán nợ và kê khai thuế; bên nhận ủy thác tại thời điểm chấm dứt hoặc người quản lý tài sản tín thác sẽ đảm nhiệm vai trò người thanh lý.
6. Hợp đồng tín thác | Phương án phòng ngừa rủi ro
Hợp đồng tín thác không chỉ liên quan đến việc vận dụng tài sản mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực pháp lý như thừa kế, tặng cho và thuế.
Vì vậy, việc nhận tư vấn của chuyên gia pháp lý trong toàn bộ quá trình từ khi thiết lập đến khi chấm dứt tín thác là cần thiết.
Công ty luật chúng tôi có các 🔗luật sư tài chính có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực tài chính và phối hợp với kế toán viên công chứng, chuyên gia thuế để phân tích cấu trúc hợp đồng tín thác phức tạp và xây dựng phương án xử lý phù hợp.
Các phương án được xây dựng phù hợp với nhu cầu bảo vệ tài sản và quản lý rủi ro dài hạn của khách hàng.
Nếu cần phòng ngừa trước tranh chấp pháp lý hoặc rủi ro thuế liên quan đến hợp đồng tín thác, khách hàng có thể yêu cầu tư vấn pháp luật.
Xem nội dung video liên quan
đến vụ việc này.
5 điều cần lưu ý khi thuê luật sư|luật sư trực tiếp hướng dẫn cho bạn.










