MỤC LỤC
- 1. Hợp đồng quốc tế | Nội dung

- - Các tình huống doanh nghiệp cần hợp đồng quốc tế
- 2. Hợp đồng quốc tế | Các rủi ro chính

- - Các nội dung cần xem xét khi giao kết hợp đồng quốc tế
- 3. Hợp đồng quốc tế | Quy trình ký kết và hướng dẫn thực tiễn

- - Các nội dung thường bị bỏ sót trong thực tiễn hợp đồng quốc tế
- 4. Hợp đồng quốc tế | Phương án ứng phó khi phát sinh tranh chấp

- - Danh mục kiểm tra thực tiễn liên quan đến hợp đồng quốc tế
- - Dịch vụ tư vấn hợp đồng quốc tế của Công ty Luật Daeryun
1. Hợp đồng quốc tế | Nội dung

Loại hình hợp đồng quốc tế có thể khác nhau tùy theo pháp luật điều chỉnh hợp đồng và quy định của chính phủ mỗi quốc gia.
Trước khi tiến hành giao kết hợp đồng quốc tế, cần chuẩn bị phương án ứng phó với các tranh chấp có thể phát sinh từ giai đoạn đầu soạn thảo, ký kết và thực hiện cho đến khi không thực hiện được hoặc đàm phán hợp đồng đổ vỡ.
Hợp đồng quốc tế là hợp đồng về giao dịch giữa các quốc gia hoặc có một bên là người nước ngoài, trong đó các bên hoặc giao dịch có liên quan đến từ hai quốc gia trở lên.
Các loại hợp đồng tiêu biểu gồm hợp đồng thương mại, hợp đồng cung ứng quốc tế, hợp đồng chuyển giao công nghệ, hợp đồng nhượng quyền quốc tế, hợp đồng liên doanh, hợp đồng xây dựng ở nước ngoài, hợp đồng phân phối quốc tế và hợp đồng cấp phép.
Các hợp đồng này chịu sự điều chỉnh đan xen, phức tạp của nhiều hệ thống pháp luật như tư pháp quốc tế, pháp luật địa phương, quy phạm quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), vì vậy cần được rà soát về mặt pháp lý.
Các tình huống doanh nghiệp cần hợp đồng quốc tế
Các trường hợp cần sử dụng hợp đồng quốc tế gồm:
Tiến hành liên doanh (JV) hoặc hợp tác chiến lược với doanh nghiệp nước ngoài
Ký hợp đồng xuất khẩu công nghệ hoặc hợp đồng tiền bản quyền
Thành lập pháp nhân tại địa phương hoặc ký hợp đồng đầu tư vốn tại quốc gia tiếp nhận đầu tư
Ký hợp đồng dự án quốc tế hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ IT toàn cầu
Phát sinh tranh chấp hợp đồng hoặc trọng tài quốc tế với doanh nghiệp nước ngoài
2. Hợp đồng quốc tế | Các rủi ro chính
| Hạng mục rủi ro | Mô tả |
| Không quy định luật áp dụng và thẩm quyền tài phán | Khi phát sinh tranh chấp, việc không xác định rõ pháp luật của quốc gia nào được áp dụng có thể dẫn đến rủi ro lớn |
| Vấn đề giải thích ngôn ngữ | Câu chữ không rõ nghĩa trong hợp đồng bằng tiếng Anh có thể dẫn đến tranh chấp về cách giải thích |
| Không phản ánh quy định của nước đối tác | Không phản ánh đầy đủ quy định của từng quốc gia như pháp luật về giao dịch ngoại hối và đầu tư nước ngoài |
| Rủi ro không thực hiện hợp đồng | Thiếu biện pháp khắc phục hiệu quả khi bên kia vi phạm hợp đồng |
| Quy định về trọng tài quốc tế chưa đầy đủ | Việc thiếu điều khoản trọng tài như ICC hoặc SIAC có thể hạn chế phương thức giải quyết tranh chấp |
Các nội dung cần xem xét khi giao kết hợp đồng quốc tế
Khi giao kết hợp đồng quốc tế, cần xem xét các nội dung sau.
Quy định điều khoản bất khả kháng và thủ tục giải quyết tranh chấp
Điều phối hợp lý các điều kiện thanh toán (loại tiền tệ, phương thức chuyển tiền và quy định ngoại hối)
Bổ sung điều khoản bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và phòng ngừa rò rỉ công nghệ
Quy định cụ thể về bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng và khoản phạt vi phạm khi có hành vi vi phạm hợp đồng
Rà soát trước pháp luật địa phương và các vấn đề thuế xuyên quốc gia
3. Hợp đồng quốc tế | Quy trình ký kết và hướng dẫn thực tiễn

1. Đàm phán sơ bộ
Trước khi giao kết hợp đồng, các bên thảo luận về những điều kiện cơ bản của giao dịch và trao đổi tài liệu ghi nhận các nội dung chính theo cách thức không mang tính ràng buộc.
Đề xuất các điều kiện chính như giá, số lượng, thời hạn giao hàng, phương thức thanh toán, quyền sở hữu trí tuệ và thẩm quyền tài phán
Dù là tài liệu không mang tính ràng buộc, nội dung vẫn có thể phát sinh hiệu lực pháp lý nên cần thận trọng về câu chữ
Cần rà soát để tránh mâu thuẫn với nội dung của hợp đồng chính được ký kết sau đó
2. Giao kết thỏa thuận bảo mật
Thỏa thuận bảo mật là hợp đồng nhằm bảo vệ thông tin mật.
Nên chủ động ký NDA bất kể giao dịch có được hoàn tất hay không để giảm thiểu rủi ro
Trong NDA cần quy định rõ “tòa án có thẩm quyền”, “phương thức bồi thường thiệt hại”, “phạm vi thông tin” và “thời hạn bảo vệ”
3. Soạn thảo hợp đồng chính và rà soát bản tiếng Anh
Hợp đồng được soạn thảo trên cơ sở phản ánh nội dung đàm phán và có thể lập bằng tiếng Anh khi cần thiết.
Giải thích hợp đồng do bên nước ngoài đề xuất theo các nguyên tắc của pháp luật hợp đồng thay vì dịch từng chữ
Bảo đảm tính nhất quán của thuật ngữ
Rà soát kỹ các điều khoản về bảo đảm và tuyên bố, vi phạm hợp đồng và miễn trừ trách nhiệm
Khi sử dụng nhiều ngôn ngữ, phải bổ sung quy định về ngôn ngữ được ưu tiên
4. Rà soát pháp luật và quy định của nước đối tác (phối hợp với luật sư địa phương)
Cần xác định pháp luật, quy định ngành, quy định quản lý ngoại hối và yêu cầu xuất nhập khẩu của nước đối tác giao dịch.
Kiểm tra hạn chế đầu tư nước ngoài, quy định về chuyển tiền bản quyền và quy định cấp phép xuất nhập khẩu của quốc gia liên quan
Xác định yêu cầu về giấy phép và tính phù hợp pháp lý của hoạt động kinh doanh liên quan
Thiết lập đầu mối hoặc cơ chế phối hợp với hãng luật tại địa phương
Xác định khả năng áp dụng CISG và xem xét có cần quy định điều khoản loại trừ hay không
5. Kiểm tra các rủi ro liên quan như thuế, tỷ giá và thuế quan
Cần xác định việc chuyển tiền, thuế và chi phí thương mại phát sinh từ quá trình thực hiện hợp đồng để giảm thiểu rủi ro.
Quy định rõ loại tiền tệ thanh toán và bên chịu rủi ro chênh lệch tỷ giá trong hợp đồng
Rà soát thuế khấu trừ tại nguồn (WHT), thuế giá trị gia tăng (VAT) và việc đánh thuế tiền bản quyền
Xem xét quy định thông quan, mức thuế quan và khả năng áp dụng FTA tại nước nhập khẩu
6. Hoàn thiện và ký hợp đồng (kiểm tra việc sử dụng chữ ký điện tử)
Đây là giai đoạn các bên chính thức ký hợp đồng đã hoàn thiện toàn bộ điều kiện để làm phát sinh hiệu lực pháp lý.
Rà soát hiệu lực của chữ ký trên giấy hoặc chữ ký điện tử
Xác minh thẩm quyền ký của người đại diện các bên và việc sử dụng con dấu pháp nhân
Thiết lập địa điểm lưu giữ bản gốc và hệ thống phân phối bản sao hợp đồng
Ghi chính xác ngày ký kết và ngày có hiệu lực (Effective Date)
7. Theo dõi việc thực hiện hợp đồng và xây dựng hệ thống quản lý rủi ro
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, cần quản lý tiến độ, chất lượng, điều kiện thanh toán và tình trạng vi phạm hợp đồng.
Chỉ định bộ phận hoặc người phụ trách theo dõi việc thực hiện
Hệ thống hóa việc quản lý tiến độ đối với điều kiện nghiệm thu theo từng giai đoạn (Milestone Acceptance), điều kiện thanh toán và các nội dung liên quan
Xây dựng hệ thống lưu giữ email, biên bản cuộc họp, tài liệu thanh toán và các hồ sơ khác để chuẩn bị cho trường hợp phát sinh tranh chấp
Xây dựng trước thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng khi xảy ra vi phạm
Các nội dung thường bị bỏ sót trong thực tiễn hợp đồng quốc tế
Các nội dung thường bị bỏ sót trong thực tiễn hợp đồng quốc tế gồm:
Doanh nghiệp cần lưu ý các nội dung này khi tiến hành thủ tục giao kết hợp đồng quốc tế.
Chưa chuẩn bị đầy đủ cho trường hợp phát sinh mâu thuẫn trong cách giải thích câu chữ của hợp đồng bằng tiếng Anh
Bỏ qua việc xác minh thẩm quyền pháp lý của bên kia (quyền đại diện)
Hiểu sai và áp dụng không chính xác khi giải thích hợp đồng theo pháp luật Hàn Quốc
Xem thêm
4. Hợp đồng quốc tế | Phương án ứng phó khi phát sinh tranh chấp

Nếu phát sinh tranh chấp trong hoặc sau quá trình giao kết hợp đồng quốc tế, có thể xem xét các phương án ứng phó sau.
Thuê luật sư tại nước ngoài và xây dựng chiến lược tố tụng khi tiến hành vụ kiện tại tòa án nước ngoài
Tiến hành tố tụng dân sự quốc tế hoặc thủ tục công nhận và thi hành tại Hàn Quốc đối với bản án của tòa án nước ngoài
Chuẩn bị trước bằng cách phân tích hợp đồng tiếng Anh, dịch tài liệu chứng minh và thu thập chứng cứ bằng văn bản
Xây dựng phương án ứng phó dựa trên ngôn ngữ, thẩm quyền tài phán và địa điểm trọng tài đã thỏa thuận trước
Danh mục kiểm tra thực tiễn liên quan đến hợp đồng quốc tế
▶Rà soát trước khi giao kết hợp đồng
| Hạng mục | Trạng thái kiểm tra | Chi tiết |
| Xác minh tư cách của bên kia | ☐ | Kiểm tra thông tin đăng ký pháp nhân và thẩm quyền của người đại diện (sổ đăng ký pháp nhân, giấy chứng nhận ở nước ngoài, v.v.) |
| Xác định rõ mục đích giao dịch | ☐ | Xác định mục đích như xuất khẩu/nhập khẩu, chuyển giao công nghệ, đồng phát triển và cung cấp dịch vụ |
| Thỏa thuận các điều kiện chính | ☐ | Thảo luận trước các điều kiện thương mại chính như giá, thời hạn giao hàng, số lượng, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện thanh toán |
| Ký thỏa thuận bảo mật (NDA) | ☐ | Xác định việc ký NDA trước khi bắt đầu giao dịch và quy định rõ phạm vi bảo mật |
| Rà soát thuế và thuế quan | ☐ | Rà soát thuế khấu trừ tại nguồn đối với tiền bản quyền, khả năng áp dụng FTA và thuế quan xuất nhập khẩu |
▶Rà soát dự thảo hợp đồng
| Hạng mục | Trạng thái kiểm tra | Chi tiết |
| Quy định luật áp dụng | ☐ | Chỉ định pháp luật của một quốc gia cụ thể |
| Phương thức giải quyết tranh chấp | ☐ | Chỉ định trọng tài (ICC, SIAC, v.v.) hoặc tòa án có thẩm quyền; quy định địa điểm và ngôn ngữ trọng tài |
| Quy định ngôn ngữ ưu tiên của hợp đồng | ☐ | Chỉ định ngôn ngữ làm căn cứ giải thích khi hợp đồng được lập bằng cả tiếng Hàn/tiếng Anh |
| Ghi chính xác thông tin các bên | ☐ | Kiểm tra tính thống nhất của tên pháp lý, địa chỉ, quốc gia thành lập và thông tin người đại diện |
| Quyền sở hữu trí tuệ | ☐ | Xác định rõ quyền sở hữu và quyền sử dụng đối với sản phẩm phát triển, tài liệu kỹ thuật và các tài sản trí tuệ khác |
| Điều kiện thanh toán | ☐ | Quy định loại tiền tệ thanh toán, phương thức chuyển tiền, thời điểm thanh toán và điều kiện về lãi chậm trả |
| Điều khoản bất khả kháng | ☐ | Xác định phạm vi trường hợp miễn trách nhiệm như dịch bệnh, chiến tranh và lệnh cấm xuất nhập khẩu |
| Điều kiện và thủ tục chấm dứt hợp đồng | ☐ | Quy định điều kiện chấm dứt khi có vi phạm, phương thức thông báo bằng văn bản và thủ tục thanh lý |
| Bồi thường thiệt hại và phạm vi trách nhiệm | ☐ | Phân biệt thiệt hại trực tiếp/gián tiếp và kiểm tra việc quy định giới hạn trách nhiệm |
| Điều khoản cấm chuyển nhượng | ☐ | Quy định việc có cấm các bên chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng cho bên thứ ba hay không |
▶Ký và giao kết hợp đồng
| Hạng mục | Trạng thái kiểm tra | Chi tiết |
| Kiểm tra bản hợp đồng cuối cùng | ☐ | Kiểm tra việc phản ánh nội dung đã được hai bên thống nhất và hoàn tất rà soát pháp lý |
| Xác minh thẩm quyền ký | ☐ | Tài liệu chứng minh thẩm quyền ký của người đại diện hoặc người được ủy quyền của mỗi bên |
| Sử dụng chữ ký điện tử | ☐ | Nếu sử dụng chữ ký điện tử, cần xác định hiệu lực pháp lý của phương thức ký này tại quốc gia liên quan |
| Ngày ký kết và ngày có hiệu lực | ☐ | Quy định điều kiện có hiệu lực của hợp đồng (ngày ký hoặc ngày phát sinh điều kiện cụ thể) |
| Hệ thống lưu giữ hợp đồng | ☐ | Thiết lập hệ thống lưu giữ và quản lý bản gốc, bản sao và tài liệu điện tử |
▶Thực hiện hợp đồng và quản lý sau ký kết
| Hạng mục | Trạng thái kiểm tra | Chi tiết |
| Hệ thống quản lý tiến độ thực hiện | ☐ | Thiết lập lịch giao hàng, tiêu chuẩn nghiệm thu và tiêu chuẩn báo cáo giữa kỳ |
| Kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán | ☐ | Kiểm tra thời hạn, số tiền thanh toán và thủ tục chuyển tiền ngoại hối |
| Xử lý khiếu nại và vi phạm hợp đồng | ☐ | Thiết lập hệ thống thông báo bằng văn bản và thu thập tài liệu chứng minh thiệt hại khi bên kia vi phạm |
| Quy trình ứng phó khi phát sinh tranh chấp | ☐ | Xây dựng thủ tục yêu cầu trọng tài và tiêu chí lựa chọn người đại diện pháp lý |
| Rà soát khi sửa đổi/gia hạn hợp đồng | ☐ | Kiểm tra điều kiện gia hạn và việc tuân thủ yêu cầu thỏa thuận bằng văn bản khi sửa đổi hợp đồng |
| Lưu giữ tài liệu phòng ngừa tranh chấp | ☐ | Thiết lập hệ thống lưu giữ email, biên bản cuộc họp, hồ sơ thanh toán và biên nhận bàn giao |
Dịch vụ tư vấn hợp đồng quốc tế của Công ty Luật Daeryun
Công ty Luật Daeryun cung cấp dịch vụ tư vấn về hợp đồng quốc tế cho các doanh nghiệp hoạt động ở nước ngoài và nhà đầu tư nước ngoài.
Dịch vụ tư vấn bao gồm các lĩnh vực sau.
Thẩm định pháp lý giao dịch quốc tế và rà soát quy định
Tư vấn về khả năng áp dụng CISG và phương án chuẩn bị
Trọng tài quốc tế và tố tụng thi hành tại Hàn Quốc đối với bản án của tòa án nước ngoài
Phân tích khác biệt trong văn hóa hợp đồng giữa Hàn Quốc - Hoa Kỳ, Hàn Quốc - EU và Hàn Quốc - ASEAN, đồng thời xây dựng phương án ứng phó
Với vai trò hỗ trợ pháp lý cho hoạt động mở rộng toàn cầu của doanh nghiệp, Công ty Luật Daeryun hỗ trợ quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng quốc tế.
Hợp đồng quốc tế không chỉ đơn thuần là việc soạn thảo văn bản hợp đồng bằng tiếng Anh.
Do hợp đồng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến pháp luật và quy định nước ngoài cũng như phương thức giải quyết tranh chấp, việc chuẩn bị từ trước khi giao kết đến giai đoạn phòng ngừa tranh chấp có ý nghĩa trong quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
Công ty Luật Daeryun cung cấp dịch vụ pháp lý liên quan, trong đó các luật sư về hải quan, luật sư tư vấn pháp luật Hoa Kỳ và chuyên viên hải quan có chứng chỉ hành nghề phân tích rủi ro của hợp đồng quốc tế, hỗ trợ phòng ngừa và ứng phó với tranh chấp.
Nếu cần hỗ trợ pháp lý về hợp đồng quốc tế, có thể thực hiện 🔗đặt lịch tư vấn pháp lý với luật sư về hải quan.








