MỤC LỤC
- 1. Thử nghiệm lâm sàng | Định nghĩa

- - Mục đích chính
- 2. Thử nghiệm lâm sàng | Quy trình phát triển thuốc mới/thiết bị y tế

- - Thử nghiệm phi lâm sàng
- - Phê duyệt IND
- - Giai đoạn 1 (thử nghiệm dược lý lâm sàng, v.v.)
- - Giai đoạn 2 (thử nghiệm lâm sàng thăm dò điều trị, v.v.)
- - Giai đoạn 3 (thử nghiệm lâm sàng xác nhận điều trị, v.v.)
- - Đăng ký cấp phép lưu hành sản phẩm
- 3. Thử nghiệm lâm sàng | Thay đổi trong môi trường phát triển thuốc mới dựa trên organoid

- - Thay đổi trong môi trường quản lý toàn cầu và mở rộng phương pháp thử nghiệm thay thế
- - Ảnh hưởng thực tế đối với chiến lược phê duyệt IND
- - Hạn chế và chiến lược bổ trợ của công nghệ thay thế thử nghiệm trên động vật
- 4. Thử nghiệm lâm sàng | Chiến lược xử lý phù hợp

- - Tư vấn pháp lý và hỗ trợ thủ tục liên quan đến cấp phép lưu hành sản phẩm
- - Hỗ trợ tuân thủ quy định liên quan đến phê duyệt kế hoạch thử nghiệm lâm sàng (IND)
- - Tư vấn pháp lý theo từng giai đoạn phát triển thuốc mới và thiết bị y tế
- - Rà soát pháp luật liên quan đến organoid và y học tái tạo tiên tiến
- - Rà soát hợp đồng và xử lý tranh chấp liên quan đến thử nghiệm lâm sàng
1. Thử nghiệm lâm sàng | Định nghĩa

Thử nghiệm lâm sàng là quy trình nghiên cứu được thực hiện nhằm kiểm chứng một cách khoa học tính an toàn và hiệu quả điều trị khi thuốc mới hoặc thuốc đang được phát triển được sử dụng trên cơ thể người.
Quy trình này đánh giá tổng hợp cơ chế tác động của thuốc trong cơ thể, đáp ứng lâm sàng và khả năng phát sinh tác dụng phụ, đồng thời được tiến hành trên người theo các tiêu chuẩn và thủ tục nghiêm ngặt.
Mục đích chính
Các mục đích chính của thử nghiệm lâm sàng gồm:
Phân loại | Mục đích chính |
Xác định tính an toàn | Kiểm chứng các yếu tố rủi ro và khả năng phát sinh tác dụng phụ khi sử dụng thuốc |
Chứng minh hiệu quả | Chứng minh một cách khoa học hiệu quả điều trị đối với bệnh |
Xác định liều lượng và phương pháp phù hợp | Xác định liều dùng và phương pháp sử dụng vừa hiệu quả vừa an toàn |
So sánh với phương pháp điều trị hiện có | Đánh giá hiệu quả lâm sàng và mức độ cải thiện so với phương pháp điều trị tiêu chuẩn |
2. Thử nghiệm lâm sàng | Quy trình phát triển thuốc mới/thiết bị y tế
Thử nghiệm lâm sàng là quy trình trọng yếu nhằm kiểm chứng một cách khoa học tính an toàn và hiệu quả trong quá trình phát triển thuốc mới/thiết bị y tế.
Sau khi nghiên cứu xác định được hoạt chất tiềm năng hoặc sản phẩm mẫu, tính an toàn cơ bản được kiểm tra ở giai đoạn thử nghiệm phi lâm sàng trước khi nộp hồ sơ đăng ký kế hoạch thử nghiệm lâm sàng (IND).
Sau khi được phê duyệt, thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, giai đoạn 2 và giai đoạn 3 được tiến hành lần lượt. Khi hoàn tất mọi thủ tục, hồ sơ xin cấp phép lưu hành sản phẩm (NDA) sẽ được Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, FDA và các cơ quan cấp phép khác thẩm định.
Sau khi được phê duyệt cuối cùng, sản phẩm được đưa ra thị trường và sử dụng trong thực tiễn y tế.
Thử nghiệm phi lâm sàng
Thử nghiệm phi lâm sàng là giai đoạn được tiến hành trước thử nghiệm lâm sàng trên người.
Ở giai đoạn này, hoạt chất tiềm năng hoặc sản phẩm mẫu của thiết bị y tế đã được phát triển sẽ được kiểm tra để xác định có mức độ an toàn và hiệu quả cơ bản phù hợp để áp dụng trên cơ thể người hay không.
Thử nghiệm phi lâm sàng không chỉ bao gồm thử nghiệm trên động vật mà còn sử dụng nhiều phương pháp thử nghiệm thay thế, chẳng hạn như thử nghiệm dựa trên organoid mô phỏng cấu trúc và chức năng của mô người, để đánh giá tính an toàn và cơ chế tác động.
Phê duyệt IND
Để tiến hành thử nghiệm lâm sàng, doanh nghiệp phát triển dược phẩm phải nộp IND (đơn đề nghị phê duyệt kế hoạch thử nghiệm lâm sàng) cho Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS).
Đơn IND phải trình bày chi tiết kế hoạch thử nghiệm lâm sàng và các nội dung liên quan đến tính an toàn của thuốc thử nghiệm (IMPD).
Doanh nghiệp dược phẩm phải chuẩn bị các tài liệu sau để nộp IND.
· Tài liệu dành cho nghiên cứu viên (IB)
· Tài liệu chứng minh thuốc thử nghiệm được sản xuất theo tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất và quản lý chất lượng (GMP)
· Tài liệu về quy trình sản xuất và chất lượng của thuốc thử nghiệm
· Dữ liệu kết quả thử nghiệm phi lâm sàng
· Tài liệu về kinh nghiệm sử dụng thuốc thử nghiệm trên lâm sàng trước đây (chỉ khi có thể nộp)
· Tài liệu về cơ sở tiến hành thử nghiệm lâm sàng, cơ sở phân tích mẫu, nghiên cứu viên và tổ chức nhận ủy thác
· Quy định bồi thường cho người bị thiệt hại do thử nghiệm lâm sàng
· Mẫu phiếu đồng ý của người tham gia thử nghiệm
· Đề cương thử nghiệm lâm sàng (Protocol)
Sau khi xem xét tài liệu đã nộp, Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc quyết định có phê duyệt thử nghiệm lâm sàng hay không.
Nếu muốn thay đổi nội dung thử nghiệm khác với IND đã được phê duyệt trong quá trình tiến hành thử nghiệm lâm sàng, doanh nghiệp phải đáp ứng lại các điều kiện và nộp đơn xin phê duyệt sửa đổi IND.
Các thay đổi này có thể bao gồm thay đổi nhà sản xuất hoạt chất chính, thay đổi liên quan đến thuốc thử nghiệm hoặc tăng giảm liều lượng.
Giai đoạn 1 (thử nghiệm dược lý lâm sàng, v.v.)
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 được tiến hành trên người tình nguyện khỏe mạnh với quy mô từ vài người đến vài chục người.
Giai đoạn này tập trung đánh giá tính an toàn của thuốc mới/thiết bị y tế, bao gồm quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ trong cơ thể cũng như khả năng phát sinh phản ứng bất lợi.
Giai đoạn 2 (thử nghiệm lâm sàng thăm dò điều trị, v.v.)
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 được tiến hành trên một nhóm nhỏ bệnh nhân mắc bệnh liên quan, thường có quy mô từ vài chục đến vài trăm người.
Ở giai đoạn này, liều dùng và cách sử dụng phù hợp của thuốc mới/thiết bị y tế được xác định, đồng thời đánh giá hiệu quả và khả năng áp dụng đối với bệnh thực tế.
Giai đoạn 3 (thử nghiệm lâm sàng xác nhận điều trị, v.v.)
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 được tiến hành trên nhiều bệnh nhân thuộc đối tượng nghiên cứu với quy mô từ vài trăm đến vài nghìn người.
Ở giai đoạn này, tính an toàn và hiệu quả của thuốc mới/thiết bị y tế được kiểm chứng trên quy mô lớn hơn, đồng thời xác định cụ thể công dụng, hiệu quả, cách dùng, liều dùng và các lưu ý khi sử dụng.
Đăng ký cấp phép lưu hành sản phẩm
Sau khi thử nghiệm lâm sàng kết thúc, hồ sơ xin cấp phép lưu hành sản phẩm được nộp cho Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc hoặc cơ quan quản lý nước ngoài dựa trên dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả đã thu thập.
Đối với thuốc mới, phải nộp các tài liệu dưới đây; còn thuốc thuộc diện nộp hồ sơ dữ liệu chỉ phải lựa chọn và nộp những dữ liệu cần thiết về tính an toàn và hiệu quả.
· Tài liệu về chất lượng và phương pháp thử nghiệm
· Hồ sơ đăng ký nguyên liệu dược phẩm
· Tài liệu đánh giá GMP và các tài liệu khác
Đối với thuốc generic, phải nộp dữ liệu thử nghiệm tương đương sinh học và dữ liệu chất lượng thay cho dữ liệu độc tính và lâm sàng để chứng minh tính tương đương với thuốc đối chứng.
Trong quá trình thẩm định, việc đánh giá mức độ đáp ứng GMP, xem xét quan hệ về bằng sáng chế và tham vấn Ủy ban Thẩm định Dược phẩm Trung ương khi cần thiết được tiến hành đồng thời. Giấy phép lưu hành sản phẩm cuối cùng được cấp khi đáp ứng tất cả các điều kiện.
3. Thử nghiệm lâm sàng | Thay đổi trong môi trường phát triển thuốc mới dựa trên organoid

Trong thử nghiệm lâm sàng, organoid là mô hình tế bào ba chiều (3D) có cấu trúc tương tự cơ quan thực tế của con người và được sử dụng như một công nghệ đánh giá tiền lâm sàng nhằm bổ trợ hoặc thay thế một phần thử nghiệm trên động vật.
Công nghệ này được đánh giá là công nghệ trọng yếu giúp nâng cao độ chính xác trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển vì có thể kiểm chứng độc tính, hiệu lực và phản ứng với thuốc của hoạt chất tiềm năng trong môi trường gần với cơ thể người hơn.
Thay đổi trong môi trường quản lý toàn cầu và mở rộng phương pháp thử nghiệm thay thế
Gần đây, khi FDA Hoa Kỳ và các cơ quan quản lý lớn khác từng bước cải tổ hệ thống đánh giá phi lâm sàng vốn tập trung vào thử nghiệm trên động vật, các phương pháp thử nghiệm thay thế (NAMs), bao gồm organoid, đang trở thành yếu tố trọng tâm trong chiến lược phát triển thuốc mới.
Đây không chỉ là sự thay đổi về phương pháp nghiên cứu mà còn tạo ra những thay đổi thực tế đối với toàn bộ cách thức xây dựng hồ sơ phê duyệt IND và các tiêu chuẩn về dữ liệu phi lâm sàng.
Ảnh hưởng thực tế đối với chiến lược phê duyệt IND
Dữ liệu dựa trên organoid bổ trợ cho dữ liệu thử nghiệm trên động vật hiện có và được sử dụng trong quá trình phê duyệt IND.
Dữ liệu này cho phép xác định phạm vi an toàn của thuốc và ước tính liều dùng đầu tiên, đồng thời là căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định ngay từ giai đoạn đầu thiết kế thử nghiệm lâm sàng.
Vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp dược phẩm và tổ chức nghiên cứu xem xét có sử dụng organoid hay không ngay từ giai đoạn thiết kế đề cương thử nghiệm lâm sàng.
Hạn chế và chiến lược bổ trợ của công nghệ thay thế thử nghiệm trên động vật
Organoid có ưu điểm là có thể tái hiện một phần cấu trúc và chức năng của cơ quan thực tế trong cơ thể người, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế kỹ thuật trong việc tái tạo đầy đủ môi trường sinh lý phức tạp như hệ mạch máu, hệ miễn dịch và hệ vi sinh vật.
Để khắc phục những hạn chế này, các chiến lược tiền lâm sàng kết hợp đang được áp dụng, trong đó sử dụng đồng thời hệ thống đa organoid liên kết organoid của nhiều cơ quan và mô hình dự đoán phản ứng với thuốc dựa trên trí tuệ nhân tạo.
4. Thử nghiệm lâm sàng | Chiến lược xử lý phù hợp

Thử nghiệm lâm sàng không chỉ là một thủ tục nghiên cứu đơn thuần mà còn là lĩnh vực có rủi ro cao, trong đó có thể đồng thời phát sinh các vấn đề về cấp phép, điều tra hành chính và trách nhiệm pháp lý.
Ngay cả một sai sót thủ tục nhỏ ở giai đoạn nghiên cứu cũng có thể dẫn đến việc chậm cấp phép, quyết định hành chính hoặc trách nhiệm dân sự và hình sự. Vì vậy, cần tiến hành rà soát pháp lý từ trước.
Công ty Luật Daeryun có các luật sư có kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực y tế, công nghệ sinh học và dược phẩm, bao gồm luật sư có kinh nghiệm tư vấn liên quan đến Cơ quan An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc.
Trên cơ sở đó, các rủi ro pháp lý phát sinh ở từng giai đoạn được phân tích có hệ thống, đồng thời xây dựng phương án làm việc với cơ quan có thẩm quyền và định hướng chuẩn bị tài liệu.
Nếu cần tư vấn pháp lý liên quan đến thử nghiệm lâm sàng, người yêu cầu có thể đề nghị 🔗luật sư chuyên ngành y tế hỗ trợ.
Tư vấn pháp lý và hỗ trợ thủ tục liên quan đến cấp phép lưu hành sản phẩm
· Xây dựng chiến lược xử lý yêu cầu bổ sung (chỉ thị bổ sung) và soạn thảo văn bản ý kiến
· Phân tích lý do từ chối hoặc tạm hoãn cấp phép và xây dựng chiến lược tái thẩm định
· Nộp ý kiến hành chính và xử lý văn bản yêu cầu giải trình trong quá trình thẩm định cấp phép
Hỗ trợ tuân thủ quy định liên quan đến phê duyệt kế hoạch thử nghiệm lâm sàng (IND)
· Kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ nộp cho IRB (Ủy ban Đạo đức của cơ sở) và tư vấn bổ sung
· Rà soát pháp lý tài liệu giải thích dành cho người tham gia thử nghiệm và phiếu đồng ý tham gia (Informed Consent Form)
· Tư vấn xây dựng hệ thống báo cáo biến cố bất lợi (SAE, SUSAR)
Tư vấn pháp lý theo từng giai đoạn phát triển thuốc mới và thiết bị y tế
· Phân tích rủi ro pháp lý khi dừng thử nghiệm lâm sàng, thay đổi thiết kế thử nghiệm hoặc sửa đổi đề cương
· Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý an toàn cần thiết ở giai đoạn trước và sau khi đưa sản phẩm ra thị trường
· Phân tích trước khả năng bị áp dụng chế tài hành chính và phạm vi trách nhiệm ở từng giai đoạn
Rà soát pháp luật liên quan đến organoid và y học tái tạo tiên tiến
· Phân tích khả năng xung đột giữa Luật của Hàn Quốc về y học tái tạo tiên tiến, Luật của Hàn Quốc về đạo đức sinh học và Luật Dược của Hàn Quốc
· Xem xét khả năng áp dụng thủ tục phê duyệt riêng hoặc thủ tục đặc biệt
· Tư vấn về việc công nghệ có thuộc đối tượng đánh giá công nghệ mới hay không và chiến lược lựa chọn cơ chế áp dụng
Rà soát hợp đồng và xử lý tranh chấp liên quan đến thử nghiệm lâm sàng
· Tư vấn xây dựng điều khoản giới hạn trách nhiệm, phạm vi bồi thường thiệt hại và cơ cấu bảo hiểm
· Xây dựng cơ chế phòng ngừa tranh chấp về quyền sở hữu dữ liệu và việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ
· Xây dựng chiến lược xử lý khi phát sinh tranh chấp về việc chậm hoặc dừng thử nghiệm lâm sàng hay độ tin cậy của dữ liệu
Xem thêm










