MỤC LỤC
- 1. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Mục đích ban hành và phạm vi áp dụng

- - Tổng hợp thuật ngữ chính của Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
- 2. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Nội dung chính doanh nghiệp cần biết

- - Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Các lĩnh vực chính
- 3. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Hậu quả bất lợi khi vi phạm

- 4. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Tầm quan trọng của việc tuân thủ và phòng ngừa rủi ro pháp lý

- - Danh mục kiểm tra tuân thủ Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
1. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Mục đích ban hành và phạm vi áp dụng

Tên gọi chính xác của Luật Kinh doanh vận tải hành khách là “Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô”, một đạo luật của Hàn Quốc điều chỉnh hoạt động kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô.
Luật Kinh doanh vận tải hành khách điều chỉnh hoạt động kinh doanh liên quan đến nhiều phương tiện giao thông thường được người dân sử dụng, từ xe chở khách như xe buýt và taxi, hoạt động cho thuê ô tô như cho thuê xe và chia sẻ ô tô, đến hoạt động kinh doanh bến xe khách liên tỉnh và bến xe buýt cao tốc.
Luật Kinh doanh vận tải hành khách quy định chi tiết điều kiện cấp và thu hồi giấy phép theo từng loại hình kinh doanh vận tải, thủ tục cấp phép và chấp thuận, nghĩa vụ mà chủ thể kinh doanh phải tuân thủ cũng như chế tài pháp lý khi vi phạm.
Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô nhằm bảo đảm an toàn và thuận tiện cho hành khách, duy trì trật tự vận tải hành khách và thúc đẩy phúc lợi công cộng.
Luật điều chỉnh các vấn đề như loại hình kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô, đăng ký kinh doanh, trật tự vận tải, vận hành an toàn, doanh thu vận tải và quản lý người lao động trong ngành vận tải; đồng thời áp dụng đối với toàn bộ ngành vận tải hành khách bằng ô tô trên toàn Hàn Quốc, bao gồm xe buýt, taxi, xe buýt thuê bao và xe cho thuê.
Chủ thể kinh doanh cần hiểu chính xác phạm vi áp dụng của luật và nắm rõ quy định đối với từng loại hình kinh doanh để phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Đặc biệt, các quy định đang tập trung xác định địa vị pháp lý của hoạt động vận tải qua nền tảng và xây dựng căn cứ áp dụng chế tài nhằm thiết lập trật tự vận tải. Vì vậy, doanh nghiệp cần kịp thời cập nhật quy định nội bộ theo các nội dung sửa đổi.
Tổng hợp thuật ngữ chính của Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
Ô tô | Xe chở người, xe chở khách và xe chuyên dụng quy định tại Điều 3 “Luật Quản lý phương tiện cơ giới của Hàn Quốc” (riêng xe cắm trại chỉ thuộc phạm vi kinh doanh cho thuê ô tô) |
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô | Tên gọi chung của kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô, kinh doanh cho thuê ô tô, kinh doanh bến xe khách và kinh doanh nền tảng vận tải hành khách bằng ô tô |
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô | Hoạt động kinh doanh vận chuyển hành khách có thu phí theo nhu cầu của người khác (xe buýt, taxi và các loại xe khác) |
Kinh doanh cho thuê ô tô | Hoạt động cho thuê ô tô có thu phí (xe cho thuê và các loại xe khác) |
Bến xe khách | Cơ sở được xây dựng ngoài mặt đường và địa điểm giao thông công cộng để hành khách lên, xuống xe và xe dừng đỗ |
Kinh doanh bến xe khách | Hoạt động cung cấp bến xe khách cho doanh nghiệp kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô sử dụng |
Kinh doanh nền tảng vận tải hành khách bằng ô tô | Hoạt động cung cấp nền tảng vận tải như ứng dụng hoặc trang web để kết nối nhu cầu vận chuyển hành khách (taxi nền tảng, ứng dụng gọi xe và các dịch vụ khác) |
2. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Nội dung chính doanh nghiệp cần biết

Luật Kinh doanh vận tải hành khách quy định các vấn đề cần thiết cho hoạt động kinh doanh như cấp và đăng ký giấy phép, xác định khu vực kinh doanh và khai báo điều khoản vận tải. Vì vậy, chủ thể dự định kinh doanh vận tải hành khách cần nắm rõ các quy định này.
Các nội dung chính của Luật Kinh doanh vận tải hành khách mà doanh nghiệp cần biết như sau.
Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Các lĩnh vực chính
1. Nghĩa vụ xin cấp phép và đăng ký (Điều 4)
Kinh doanh không có giấy phép thuộc đối tượng bị xử lý theo pháp luật. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ điều kiện cấp phép trước khi gia nhập thị trường mới hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.
2. Tiêu chuẩn cấp phép và điều tiết cung cầu (Điều 5 đến Điều 5-3)
Khi áp dụng biện pháp điều tiết cung cầu, việc đăng ký có thể bị hạn chế trong thời gian tối đa 3 năm và có thể được gia hạn theo từng kỳ 2 năm. Do đó, doanh nghiệp cần dự liệu vấn đề này và xây dựng phương án ứng phó khi lập kế hoạch kinh doanh.
3. Các trường hợp không đủ điều kiện (Điều 6)
Cần kiểm tra các trường hợp không đủ điều kiện cả khi nhận chuyển nhượng doanh nghiệp, thành lập pháp nhân mới hoặc thay đổi giám đốc điều hành.
4. Bắt đầu vận tải và thay đổi kế hoạch kinh doanh (Điều 7, Điều 10)
Khi thay đổi kế hoạch kinh doanh, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin chấp thuận hoặc khai báo với Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc hoặc tỉnh trưởng, thị trưởng có thẩm quyền. Một số thay đổi nhỏ có thể chỉ cần khai báo.
5. Khai báo giá cước và phí vận tải (Điều 8)
Nếu thời hạn xử lý khai báo đã hết thì khai báo được coi là tự động được tiếp nhận. Tuy nhiên, để xác định mức giá cước phù hợp và phòng ngừa tranh chấp pháp lý, nên tiến hành rà soát pháp lý trước khi áp dụng.
6. Điều khoản vận tải và thỏa thuận vận tải chung (Điều 9, Điều 11)
Trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra hiệu lực pháp lý và các điều kiện ràng buộc hoạt động kinh doanh.
7. Cấm sử dụng danh nghĩa của người khác và hoạt động trái pháp luật (Điều 12)
Những hành vi này có thể bị coi là trái pháp luật khi nhận chuyển nhượng doanh nghiệp hoặc ủy thác vận hành và phải chịu chế tài nghiêm khắc. Vì vậy, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ rủi ro liên quan đến việc sử dụng danh nghĩa.
8. Chuyển nhượng, sáp nhập và thừa kế hoạt động kinh doanh (Điều 14 đến Điều 15)
Trong trường hợp thừa kế, người thừa kế cũng phải khai báo trong vòng 90 ngày; việc kế thừa địa vị pháp lý được thực hiện sau khi kiểm tra các trường hợp không đủ điều kiện.
Do đó, cần quản lý rủi ro liên quan đến mua bán, sáp nhập và thừa kế.
9. Khai báo tạm ngừng hoặc chấm dứt kinh doanh (Điều 16)
Doanh nghiệp còn có nghĩa vụ niêm yết thông tin về việc tạm ngừng hoặc chấm dứt kinh doanh tại địa điểm kinh doanh. Vì vậy, ngay cả khi ngừng hoạt động, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ thủ tục pháp lý.
10. Các điều khoản khác doanh nghiệp cần biết
Đánh giá hoạt động kinh doanh và dịch vụ (Điều 20): Kết quả kinh doanh và chất lượng dịch vụ có thể được công bố và gắn với việc khen thưởng hoặc hỗ trợ tài chính. Do đó, doanh nghiệp cần quản lý chất lượng dịch vụ có tính đến hình ảnh của mình.
Nghĩa vụ ghi thông tin trên xe (Điều 17): Bên ngoài xe phải thể hiện tên, ký hiệu và các thông tin khác của doanh nghiệp vận tải.
Vận chuyển bưu kiện nhỏ (Điều 18): Doanh nghiệp có thể vận chuyển kèm theo bưu phẩm, báo chí và hành lý của hành khách nhưng phải tuân thủ các tiêu chuẩn do Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc quy định.
3. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Hậu quả bất lợi khi vi phạm
Vi phạm Luật Kinh doanh vận tải hành khách có thể dẫn đến cả xử phạt hình sự và xử lý hành chính.
Các hậu quả bất lợi khi vi phạm Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô như sau.
Loại vi phạm | Xử phạt hình sự | Xử lý hành chính |
|---|---|---|
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô không đăng ký | Phạt tù không quá 2 năm hoặc phạt tiền không quá 20 triệu won Hàn Quốc | Đình chỉ vận hành xe hoặc thu hồi đăng ký |
Kinh doanh cho thuê ô tô không đăng ký | Đình chỉ kinh doanh hoặc thu hồi đăng ký | |
Vận tải có thu phí trái pháp luật | Đình chỉ vận hành nền tảng hoặc hủy khai báo | |
Kinh doanh nền tảng vận tải không khai báo | Phạt tù không quá 1 năm hoặc phạt tiền không quá 10 triệu won Hàn Quốc | Đình chỉ kinh doanh hoặc áp dụng khoản tiền phạt bổ sung |
Vi phạm quy định cấm doanh nghiệp vận tải ủy thác hoạt động vận tải | Đình chỉ kinh doanh hoặc thu hồi đăng ký | |
Vi phạm quy định về điểm dừng, đón và trả khách | Phạt tiền không quá 5 triệu won Hàn Quốc | Đình chỉ vận hành xe hoặc đình chỉ kinh doanh |
4. Luật Kinh doanh vận tải hành khách | Tầm quan trọng của việc tuân thủ và phòng ngừa rủi ro pháp lý

Luật Kinh doanh vận tải hành khách đặt ra các quy định nghiêm ngặt đối với toàn bộ hoạt động kinh doanh, từ giấy phép kinh doanh, việc có thu phí vận tải hay không, vận hành dịch vụ nền tảng đến quản lý người lao động trong ngành vận tải.
Kinh doanh không đăng ký, vận tải có thu phí trái pháp luật, lái xe khi say rượu hoặc không đáp ứng điều kiện cấp phép có thể dẫn đến xử phạt hình sự và xử lý hành chính, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục kinh doanh.
Vì vậy, doanh nghiệp vận tải cần xây dựng danh mục kiểm tra rủi ro pháp lý, theo dõi các văn bản pháp luật sửa đổi, đào tạo người lao động trong ngành vận tải và thiết lập cơ chế tư vấn pháp luật định kỳ.
Danh mục kiểm tra tuân thủ Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
1. Đăng ký kinh doanh và giấy phép
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Việc lưu giữ giấy phép kinh doanh và giấy chứng nhận đăng ký | Lưu giữ giấy chứng nhận đăng ký và giấy phép kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô tại cơ sở kinh doanh và trên xe | □ Có / □ Không |
Kiểm tra phạm vi kinh doanh vận tải | Việc tuân thủ phạm vi vận tải được giấy phép cho phép (tuyến đường, mục đích sử dụng, loại xe) | □ Tuân thủ / □ Vi phạm |
Kiểm tra quy định cấm xe buýt thuê bao và xe cho thuê vận tải có thu phí | Có vận tải thu phí mà không đăng ký hoặc không được cấp phép hay không (bao gồm vận tải thu phí bằng xe cho thuê) | □ Không / □ Có |
2. Kiểm tra hoạt động vận tải có thu phí
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Có hợp đồng vận tải thu phí hay không | Lập và lưu giữ hợp đồng với hành khách khi thực hiện vận tải có thu phí | □ Có / □ Không |
Có vận hành xe van gọi qua tổng đài hoặc xe du lịch trái pháp luật hay không | Có vận hành nền tảng vận tải hoặc dịch vụ xe van gọi qua tổng đài có thu phí mà không được cấp phép hay không | □ Không / □ Có |
3. Quản lý phương tiện và an toàn
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Có ghi chép kiểm tra định kỳ và kiểm tra hằng ngày hay không | Lập và lưu giữ phiếu kiểm định phương tiện định kỳ và kiểm tra trước khi vận hành | □ Có / □ Không |
Có tham gia bảo hiểm hay không | Kiểm tra việc tham gia bảo hiểm trách nhiệm đối với người, tài sản, bảo hiểm thân xe và bảo hiểm kinh doanh | □ Có / □ Không |
Lắp đặt và kiểm tra thiết bị ghi hành trình | Lắp đặt và kiểm tra định kỳ thiết bị ghi hành trình trên xe buýt và xe buýt thuê bao | □ Hoàn tất / □ Chưa lắp đặt |
4. Quản lý người lao động trong ngành vận tải
| Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
| Đào tạo phòng ngừa lái xe khi say rượu và lái xe không có giấy phép | Có tổ chức đào tạo phòng ngừa hành vi trái pháp luật như lái xe khi say rượu hoặc chạy quá tốc độ hay không | □ Đã thực hiện / □ Chưa thực hiện |
| Quy định cấm sử dụng điện thoại khi lái xe | Có thông báo các nghĩa vụ phải tuân thủ và yêu cầu người lao động trong ngành vận tải cam kết bằng văn bản hay không | □ Hoàn tất / □ Chưa thực hiện |
5. Vận hành hoạt động kinh doanh vận tải qua nền tảng (xe van gọi qua tổng đài, taxi ứng dụng)
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Có giấy phép kinh doanh vận tải qua nền tảng hay không | Có đăng ký giấy phép vận tải qua nền tảng hay không (Kakao T Blue và các dịch vụ khác) | □ Đã đăng ký / □ Chưa đăng ký |
Quản lý nhật ký vận hành và thông tin hợp đồng | Có lưu giữ và khai báo lịch sử vận hành, giá cước và hồ sơ hợp đồng hay không | □ Hoàn tất / □ Chưa thực hiện |
Tham gia bảo hiểm và đào tạo lái xe an toàn | Người lao động trong ngành vận tải đã tham gia bảo hiểm và hoàn thành chương trình đào tạo bắt buộc hay chưa | □ Đã thực hiện / □ Chưa thực hiện |
6. Quản lý lịch sử xử lý hành chính
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Lịch sử xử lý hành chính trong vòng 3 năm gần đây | Có bị áp dụng khoản tiền phạt bổ sung, thu hồi giấy phép, đình chỉ hoặc cảnh cáo hay không và lý do áp dụng | □ Không / □ Có |
Biện pháp ngăn ngừa tái diễn vi phạm | Xây dựng biện pháp ngăn ngừa tái diễn khi có lịch sử bị xử lý hành chính | □ Hoàn tất / □ Chưa thực hiện |
7. Cập nhật nội dung sửa đổi pháp luật
Hạng mục kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
Kiểm tra các văn bản pháp luật được sửa đổi gần đây | Đã cập nhật các nội dung sửa đổi của Luật Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô trong vòng 1 năm gần đây hay chưa | □ Đã kiểm tra / □ Chưa kiểm tra |
Thông báo nội dung sửa đổi pháp luật cho toàn thể nhân viên | Có tổ chức đào tạo và thông báo về nội dung sửa đổi hay không | □ Hoàn tất / □ Chưa thực hiện |
Xem thêm
Xem nội dung video liên quan
đến vụ việc này.
'Toàn cầu hóa công ty luật Hàn Quốc' Lý do các công ty luật lớn trong nước tiến ra nước ngoài










