MỤC LỤC
- 1. Chấm dứt hợp đồng | Khác biệt giữa hủy bỏ và chấm dứt

- - Hủy bỏ
- - Chấm dứt
- 2. Chấm dứt hợp đồng | Căn cứ chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở

- - Hết thời hạn thuê
- - Chấm dứt do người thuê bị tuyên bố phá sản
- - Căn cứ cho phép chấm dứt ngay
- - Điều khoản đặc biệt và căn cứ luật định
- 3. Chấm dứt hợp đồng | Phương thức chấm dứt

- - Hình thức thể hiện ý chí chấm dứt
- - Nội dung cần có trong văn bản có chứng nhận nội dung
- - Cách lập văn bản có chứng nhận nội dung
- - Thủ tục gửi văn bản có chứng nhận nội dung
- 4. Chấm dứt hợp đồng | Hậu quả sau khi chấm dứt

- - Chấm dứt quan hệ thuê
- - Vấn đề bồi thường thiệt hại
- - Hoàn trả tiền đặt cọc và thực hiện nghĩa vụ đồng thời
- - Quyền yêu cầu ra lệnh đăng ký quyền thuê
- 5. Chấm dứt hợp đồng | Quyết toán sau khi chấm dứt

- - Hoàn trả tiền đặt cọc
- - Tiền thuê còn nợ và bồi thường thiệt hại
- - Thu thập chứng cứ phục vụ quyết toán
- 6. Chấm dứt hợp đồng | Phương thức chuẩn bị

- - Hệ thống hỗ trợ của luật sư bất động sản
1. Chấm dứt hợp đồng | Khác biệt giữa hủy bỏ và chấm dứt

Mặc dù chấm dứt và hủy bỏ hợp đồng đều là phương thức kết thúc hợp đồng, nhưng có sự khác biệt rõ ràng về thời điểm hợp đồng mất hiệu lực và hệ quả pháp lý.
Phân loại | Hủy bỏ | Chấm dứt |
Thời điểm mất hiệu lực | Mất hiệu lực hồi tố – Trở về thời điểm giao kết hợp đồng | Mất hiệu lực trong tương lai – Chỉ mất hiệu lực kể từ sau khi chấm dứt |
Đối tượng áp dụng | Hợp đồng thực hiện một lần (mua bán, hợp đồng khoán việc, v.v.) | Hợp đồng liên tục (thuê, lao động, ủy quyền, v.v.) |
Hệ quả | Áp dụng các quy định về khôi phục tình trạng ban đầu, bồi thường thiệt hại và bảo vệ bên thứ 3 | Các nghĩa vụ sau đó chấm dứt Các hiệu lực đã phát sinh vẫn có giá trị |
Hủy bỏ
Hủy bỏ là tuyên bố ý chí đơn phương làm chấm dứt hồi tố một hợp đồng đã được giao kết.
Nói cách khác, khi hợp đồng bị hủy bỏ, hợp đồng được xem như chưa từng tồn tại ngay từ đầu và các bên phải thực hiện nghĩa vụ khôi phục tình trạng ban đầu cho nhau (Điều 548 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Hệ quả của việc hủy bỏ
∙ Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại
∙ Bảo vệ bên thứ 3 (bảo đảm an toàn giao dịch)
∙ Nghĩa vụ khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại có quan hệ thực hiện đồng thời (Điều 549)
Chấm dứt
Chấm dứt là phương thức kết thúc chỉ được áp dụng đối với hợp đồng liên tục kéo dài trong một khoảng thời gian do tính chất của hợp đồng và chỉ làm mất hiệu lực kể từ thời điểm chấm dứt trở đi.
Theo đó, các hiệu lực đã phát sinh của hợp đồng vẫn được giữ nguyên, còn hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm chấm dứt.
Ví dụ, trong hợp đồng thuê, nếu bên cho thuê thông báo chấm dứt đối với người thuê chậm trả tiền thuê trong 2 kỳ thì quan hệ thuê sẽ không còn hiệu lực kể từ thời điểm đó (Điều 640 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc, Điều 6 Luật Bảo vệ người thuê nhà ở của Hàn Quốc, v.v.).
Xem thêm
2. Chấm dứt hợp đồng | Căn cứ chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở

Việc chấm dứt hợp đồng chủ yếu phát sinh trong các quan hệ hợp đồng có hiệu lực liên tục trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như hợp đồng thuê, hợp đồng lao động và hợp đồng ủy quyền.
Trong số đó, việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở là lĩnh vực thường phát sinh tranh chấp.
Trên thực tế, điều kiện và thủ tục chấm dứt hợp đồng trở thành vấn đề trọng tâm trong các tranh chấp như người thuê không được hoàn trả tiền đặt cọc jeonse hoặc bên cho thuê không nhận được tiền thuê trong thời gian dài.
Hết thời hạn thuê
Hợp đồng thuê đương nhiên chấm dứt khi hết thời hạn đã thỏa thuận.
Tuy nhiên, nếu bên cho thuê không thông báo từ chối gia hạn hoặc không thông báo về việc thay đổi điều kiện hợp đồng thì hợp đồng thuê được coi là mặc nhiên gia hạn và tự động kéo dài(Điều 6 Luật Bảo vệ người thuê nhà ở của Hàn Quốc).
Để từ chối gia hạn, bên cho thuê phải thông báo trong khoảng từ 6 tháng đến 2 tháng trước khi hợp đồng thuê hết hạn.
Nếu hợp đồng được mặc nhiên gia hạn, người thuê có thể thông báo chấm dứt bất cứ lúc nào và hợp đồng sẽ chấm dứt sau 3 tháng kể từ ngày bên cho thuê nhận được thông báo.
Chấm dứt do người thuê bị tuyên bố phá sản
Nếu người thuê bị tuyên bố phá sản, bên cho thuê có thể chấm dứt hợp đồng bằng thông báo chấm dứt (Điều 637 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Căn cứ cho phép chấm dứt ngay
Trong một số trường hợp, hợp đồng chấm dứt khi thông báo chấm dứt đến được bên kia mà không cần có sự đồng ý riêng của bên đó.
Trường hợp người thuê có thể chấm dứt ngay
(Chỉ áp dụng khi căn cứ đó trên thực tế khiến việc đạt được mục đích trở nên đặc biệt khó khăn)
▷ Một phần nhà ở bị mất hoặc hư hỏng không do lỗi của người thuê, khiến mục đích thuê không thể đạt được (Điều 627 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Trường hợp bên cho thuê có thể chấm dứt ngay
▷ Chậm trả tiền thuê từ 2 kỳ trở lên (Điều 640 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc, khoản 3 Điều 6 Luật Bảo vệ người thuê nhà ở của Hàn Quốc)
▷ Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, chẳng hạn sử dụng sai mục đích, khiến quan hệ tin cậy trong hợp đồng thuê không thể khôi phục
Điều khoản đặc biệt và căn cứ luật định
Hợp đồng có thể được chấm dứt trước hạn ngay cả trong thời hạn hợp đồng nếu có điều khoản đặc biệt hoặc căn cứ luật định.
Người thuê chấm dứt hợp đồng
: có thể chấm dứt bất cứ lúc nào
(có hiệu lực sau 3 tháng kể từ khi thông báo chấm dứt)
∙ Bảo lưu quyền chấm dứt theo điều khoản đặc biệt
: nếu hợp đồng có điều khoản tương ứng, hợp đồng có thể được chấm dứt trước hạn sau khi chứng minh căn cứ đó
(ví dụ: “chấm dứt sau 1 tháng kể từ khi thông báo nếu phát sinh lý do như điều chuyển công tác hoặc nhập học”)
Bên cho thuê chấm dứt hợp đồng
Tương tự, hợp đồng có thể được chấm dứt trước hạn nếu có điều khoản đặc biệt bảo lưu quyền chấm dứt hoặc có các căn cứ như người thuê bị phá sản hay vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
3. Chấm dứt hợp đồng | Phương thức chấm dứt

Việc chấm dứt hợp đồng không chỉ đơn thuần được thực hiện bằng một tuyên bố ý chí; tuân thủ thủ tục và hình thức nhất định có thể giúp phòng ngừa tranh chấp pháp lý.
Đặc biệt, việc thể hiện ý chí chấm dứt hợp đồng thuê nhà ở qua thư có chứng nhận nội dung là một biện pháp quan trọng để bảo vệ quyền lợi.
Hình thức thể hiện ý chí chấm dứt
Việc chấm dứt hợp đồng có hiệu lực khi tuyên bố ý chí chấm dứt đến được bên kia.
Có thể thể hiện ý chí chấm dứt bằng lời nói, nhưng để phòng ngừa tranh chấp sau này và sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng, nên thông báo bằng văn bản, đặc biệt là qua thư có chứng nhận nội dung.
Nội dung cần có trong văn bản có chứng nhận nội dung
Văn bản có chứng nhận nội dung phải ghi đầy đủ các nội dung chính sau đây.
∙ Lý do chấm dứt (ví dụ: vi phạm hợp đồng như chậm trả tiền thuê hoặc cho thuê lại trái phép)
∙ Ngày việc chấm dứt có hiệu lực
∙ Yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc thuê (ghi nếu cần)
Văn bản có chứng nhận nội dung được lập theo cách này có thể được sử dụng làm chứng cứ trong các thủ tục pháp lý sau đó, chẳng hạn như vụ kiện yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc, tranh chấp về việc né tránh cưỡng chế thi hành án hoặc hòa giải tranh chấp thuê, đồng thời là tài liệu tham khảo quan trọng để tòa án xem xét.
Cách lập văn bản có chứng nhận nội dung
Văn bản có chứng nhận nội dung được lập theo thủ tục và cách thức sau đây.
∙ Ghi địa chỉ và họ tên của người gửi, người nhận ở phần đầu hoặc cuối thư
∙ Lập tổng cộng 3 bản
– 1 bản gốc và 2 bản sao
∙ Ghi thông tin người gửi và người nhận trên phong bì giống như trong thư
Thủ tục gửi văn bản có chứng nhận nội dung
Nộp 3 bản văn bản có chứng nhận nội dung đã lập tại bưu điện gần nhất.
Trong đó, 1 bản được gửi cho người nhận, 1 bản do bưu điện lưu giữ và 1 bản do người gửi lưu giữ.
Bưu điện lưu bản sao văn bản có chứng nhận nội dung trong 3 năm và có thể cấp lại bất cứ lúc nào trong thời hạn này.
4. Chấm dứt hợp đồng | Hậu quả sau khi chấm dứt

Khi hợp đồng bị chấm dứt, các quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng kể từ thời điểm đó trở đi sẽ chấm dứt.
Tuy nhiên, các quyền và nghĩa vụ phát sinh trước khi chấm dứt vẫn có hiệu lực và cần được lưu ý.
Chấm dứt quan hệ thuê
Khi hợp đồng bị chấm dứt, quan hệ thuê chấm dứt với hiệu lực hướng tới tương lai.
Theo đó, người thuê phải bàn giao nhà ở và bên cho thuê phải hoàn trả tiền đặt cọc (Điều 550 và Điều 536 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Vấn đề bồi thường thiệt hại
Nếu hợp đồng bị chấm dứt do một bên vi phạm hợp đồng, bên đó có thể phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi cố ý hoặc vô ý (Điều 551, Điều 390 và Điều 750 Bộ luật Dân sự Hàn Quốc).
Hoàn trả tiền đặt cọc và thực hiện nghĩa vụ đồng thời
Ngay cả khi hợp đồng thuê đã chấm dứt, nếu bên cho thuê không hoàn trả tiền đặt cọc thì người thuê có thể từ chối bàn giao nhà ở.
Đây được gọi là quyền phản đối dựa trên nguyên tắc thực hiện nghĩa vụ đồng thời.
: có thể từ chối bàn giao nhà ở cho đến khi được hoàn trả tiền đặt cọc
∙ Bên cho thuê
: có thể từ chối hoàn trả tiền đặt cọc cho đến khi được bàn giao nhà ở
※ Tuy nhiên, nếu bên cho thuê bắt đầu cưỡng chế thi hành án dựa trên văn bản có hiệu lực thi hành thì quyền phản đối dựa trên nguyên tắc thực hiện nghĩa vụ đồng thời của người thuê sẽ mất hiệu lực và người thuê không thể từ chối bàn giao.
Quyền yêu cầu ra lệnh đăng ký quyền thuê
Người thuê chưa được hoàn trả tiền đặt cọc sau khi hợp đồng thuê chấm dứt có quyền nộp đơn yêu cầu tòa án ra lệnh đăng ký quyền thuê.
Sau đó, nếu hoàn tất đăng ký quyền thuê theo lệnh đăng ký quyền thuê, người thuê vẫn có thể duy trì hiệu lực đối kháng và quyền ưu tiên thanh toán hiện có ngay cả khi chuyển đi mà không bàn giao nhà ở.
(Chỉ áp dụng nếu đã đáp ứng điều kiện đăng ký cư trú và chiếm hữu khi nộp đơn)
5. Chấm dứt hợp đồng | Quyết toán sau khi chấm dứt

Sau khi hợp đồng bị chấm dứt, các vấn đề quyết toán tiền bạc như tiền đặt cọc, tiền thuê chưa thanh toán và chi phí sửa chữa sẽ phát sinh.
Xung đột trong quá trình quyết toán thường xảy ra, vì vậy cần chuẩn bị trước các tài liệu chứng minh.
Hoàn trả tiền đặt cọc
Khi hợp đồng chấm dứt, bên cho thuê có nghĩa vụ hoàn trả tiền đặt cọc cho người thuê.
Tuy nhiên, khoản tiền này có thể được bù trừ với nghĩa vụ khôi phục tình trạng ban đầu của người thuê. (Ví dụ: thiết bị bị hư hỏng, chi phí dán giấy tường, vệ sinh, v.v.)
Nếu hợp đồng đã chấm dứt và nhà ở đã được bàn giao nhưng bên cho thuê vẫn không hoàn trả tiền đặt cọc thì có thể xem xét các phương thức sau đây.
Phương thức yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc
Phân loại | Khái quát |
Yêu cầu ra lệnh đăng ký quyền thuê | Chế định duy trì quyền của người thuê ngay cả khi đã dọn khỏi nhà và chuyển đi (Điều 3-3 Luật Bảo vệ người thuê nhà ở của Hàn Quốc) |
Ưu tiên hoàn trả tiền đặt cọc có giá trị nhỏ | Nếu đáp ứng các điều kiện nhất định, người thuê có tiền đặt cọc nhỏ được ưu tiên bảo vệ đối với một phần tiền đặt cọc |
Có được văn bản có hiệu lực thi hành | Khởi kiện yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc và có được bản án có hiệu lực pháp luật, lệnh thanh toán, v.v. (bắt buộc trước khi cưỡng chế thi hành quyền đòi nợ) |
Yêu cầu bán đấu giá cưỡng chế | Thủ tục kê biên và bán bất động sản, sau đó dùng số tiền thu được để thanh toán quyền đòi tiền của người thuê (tiền đặt cọc) |
Yêu cầu phân chia tiền thu được | Đơn yêu cầu tham gia thủ tục thi hành án do chủ nợ khác khởi xướng để được thanh toán từ tiền bán cùng một tài sản |
Tiền thuê còn nợ và bồi thường thiệt hại
Bên cho thuê có thể yêu cầu thanh toán tiền thuê còn nợ và bồi thường thiệt hại đối với tài sản cho thuê bị hư hỏng.
Ngoài ra, việc vi phạm hợp đồng cũng có thể dẫn đến phạt vi phạm hoặc tịch thu tiền đặt cọc giao kết hợp đồng.
Thu thập chứng cứ phục vụ quyết toán
∙ Lịch sử chuyển tiền đặt cọc thuê
∙ Bảng quyết toán phí tiện ích, chi tiết chi phí sửa chữa
∙ Ảnh tình trạng nhà ở (ngay trước khi dọn đi)
∙ Văn bản thỏa thuận quyết toán (lập nếu có thể)
6. Chấm dứt hợp đồng | Phương thức chuẩn bị

Tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng thường bắt nguồn từ việc chuẩn bị chưa đầy đủ.
Trước khi tiến hành chấm dứt hợp đồng, cả bên cho thuê và người thuê đều cần kiểm tra xem đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý hay chưa.
Danh sách kiểm tra dành cho bên cho thuê
▷ Xem xét thời điểm thông báo chấm dứt có phù hợp pháp luật hay không
(thông báo từ chối gia hạn: trong khoảng từ 6 tháng đến 2 tháng trước khi hợp đồng thuê hết hạn)
▷ Chuẩn bị và gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản (thư có chứng nhận nội dung)
▷ Lập kế hoạch về thời điểm hoàn trả tiền đặt cọc và chuẩn bị nguồn tiền
▷ Xác nhận nhà đã được dọn trống hoặc thu thập chứng cứ về tình trạng chiếm hữu
Danh sách kiểm tra dành cho người thuê
▷ Xem xét căn cứ chấm dứt có thể được công nhận hay không
(ví dụ: bên cho thuê vi phạm nghĩa vụ hoặc không thể đạt được mục đích hợp đồng, v.v.)
▷ Thông báo ý chí chấm dứt bằng văn bản
(nên sử dụng thư có chứng nhận nội dung)
▷ Kiểm tra có phát sinh bất lợi như phạt vi phạm khi chấm dứt trước hạn trong thời hạn thuê hay không
▷ Chuẩn bị thu hồi tiền đặt cọc
(yêu cầu ra lệnh đăng ký quyền thuê, có được văn bản có hiệu lực thi hành, v.v.)
Hệ thống hỗ trợ của luật sư bất động sản
Công ty luật này có các luật sư chuyên về bất động sản đã đăng ký với Hiệp hội Luật sư Hàn Quốc cùng các luật sư chuyên môn có kinh nghiệm trung bình từ 10 năm trở lên.
Công ty có thể cung cấp hỗ trợ pháp lý trong toàn bộ các thủ tục liên quan, từ xem xét tính chính đáng của căn cứ chấm dứt hợp đồng đến yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc, cưỡng chế thi hành án và chuyển quyền sở hữu.
Nếu gặp khó khăn khi tự mình xử lý toàn bộ thủ tục, có thể cân nhắc nhận sự hỗ trợ của luật sư bất động sản để tiến hành thủ tục chính xác và nhanh chóng hơn.
Xem thêm
Xem nội dung video liên quan
đến vụ việc này.
Cách để không bị lừa đảo bất động sản là gì? (feat. lừa đảo jeonse)













