MỤC LỤC
- 1. Chứng nhận xuất xứ | Tầm quan trọng của xuất xứ và phân loại hàng hóa

- 2. Chứng nhận xuất xứ | Khái niệm và tiêu chí xác định xuất xứ

- - Các tiêu chí bổ sung về chứng nhận xuất xứ
- 3. Chứng nhận xuất xứ | Thủ tục đề nghị cấp giấy chứng nhận xuất xứ

- - Thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ
- - Thủ tục cấp bởi cơ quan có thẩm quyền
- 4. Chứng nhận xuất xứ | Thủ tục xác định phân loại hàng hóa

- - Đề nghị xác định trước về phân loại hàng hóa
- 5. Chứng nhận xuất xứ | Ghi nhãn xuất xứ và xử lý hành vi vi phạm

- - Biện pháp xử lý vi phạm về chứng nhận xuất xứ
- 6. Chứng nhận xuất xứ | Phương án khiếu nại và xử lý tranh chấp

- - Hỗ trợ của luật sư và chuyên gia hải quan
1. Chứng nhận xuất xứ | Tầm quan trọng của xuất xứ và phân loại hàng hóa
Chứng nhận xuất xứ và phân loại hàng hóa là những nội dung chính được xem xét khi cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra.
Xuất xứ là khái niệm chỉ quốc gia nơi hàng hóa xuất nhập khẩu được sản xuất hoặc chế tạo; trong môi trường thương mại toàn cầu, khái niệm này có ý nghĩa vượt xa “nước sản xuất”.
Điều này là do xuất xứ ảnh hưởng đến nhiều vấn đề như quy định thương mại, ưu đãi thuế quan, ứng phó với biện pháp chống bán phá giá và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Đặc biệt, cùng với việc mở rộng các hiệp định thương mại tự do (FTA), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O, Certificate of Origin) đã trở thành yếu tố quan trọng gắn trực tiếp với chiến lược thuế quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu (mã HS) cũng là căn cứ quan trọng để chứng nhận và xác định xuất xứ cũng như áp dụng thuế quan ưu đãi.
2. Chứng nhận xuất xứ | Khái niệm và tiêu chí xác định xuất xứ
Xuất xứ là quốc gia hoặc khu vực nơi hàng hóa xuất nhập khẩu thực tế được chế tạo, gia công hoặc sản xuất.
Đặc điểm của việc xác định xuất xứ là căn cứ vào nơi diễn ra sự biến đổi vật lý, không phải quốc gia nơi đặt nhãn hiệu hoặc trụ sở chính của doanh nghiệp.
1. Tiêu chí xuất xứ thuần túy
- Hàng hóa được khai thác hoặc sản xuất toàn bộ trong phạm vi một quốc gia
- Ví dụ: nông sản, khoáng sản, thủy sản đánh bắt tự nhiên, v.v.
2. Tiêu chí chuyển đổi cơ bản
- Xác định xuất xứ dựa trên việc hàng hóa có trải qua mức độ gia công nhất định trong quá trình sản xuất có sự tham gia của từ 2 quốc gia trở lên hay không
- Theo tiêu chí xuất xứ thông thường của Hoa Kỳ, việc chuyển đổi cơ bản được xác định bằng cách so sánh thành phẩm với nguyên liệu không có xuất xứ để xem nguyên liệu đó có được chuyển đổi thành hàng hóa mới với tên gọi, công dụng hoặc đặc tính mới hay không
Tên tiêu chí | Mô tả |
Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) | Kiểm tra xem mã số hàng hóa có thay đổi ở mức độ nhất định theo mã HS 6 chữ số hay không -2 chữ số (chương), 4 chữ số (nhóm), 6 chữ số (phân nhóm) |
Tiêu chí giá trị gia tăng (VA) | Giá trị gia tăng phát sinh tại nước xuất xứ trong thành phẩm phải đạt tỷ lệ nhất định trở lên |
Tiêu chí công đoạn gia công cụ thể (SP) | Xác định dựa trên việc hàng hóa có trải qua công đoạn sản xuất cụ thể được quy định trong hiệp định hay không, chẳng hạn như cắt, may, in hoa hoặc nhuộm |
Các tiêu chí bổ sung về chứng nhận xuất xứ
Các tiêu chí bổ sung để xác định xuất xứ bao gồm tiêu chí de minimis (ngưỡng dung sai tối thiểu), tiêu chí cộng gộp và tiêu chí nguyên liệu trung gian.
Các công đoạn gia công đơn giản như đóng gói, làm sạch hoặc phân loại lại không được công nhận là căn cứ xác định xuất xứ.
3. Chứng nhận xuất xứ | Thủ tục đề nghị cấp giấy chứng nhận xuất xứ
Cần có giấy chứng nhận xuất xứ, là văn bản chính thức chứng minh nước xuất xứ của hàng hóa xuất khẩu, để đáp ứng tiêu chí xác định xuất xứ theo từng hiệp định.
Giấy chứng nhận xuất xứ được sử dụng để áp dụng thuế quan ưu đãi theo FTA, đáp ứng yêu cầu của bên mua hàng ở nước ngoài và xử lý tranh chấp thương mại.
Loại giấy chứng nhận xuất xứ | Mô tả |
Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi | Giấy chứng nhận để được hưởng các ưu đãi theo hiệp định như nhượng bộ thuế quan trong khuôn khổ FTA hoặc GSP Cơ quan cấp: cơ quan hải quan, phòng thương mại và công nghiệp |
Giấy chứng nhận xuất xứ không ưu đãi | Giấy chứng nhận dành cho hàng xuất khẩu thông thường, dùng để ghi nhãn xuất xứ hoặc phục vụ yêu cầu điều tra hành vi thương mại không công bằng (bán phá giá) Cơ quan cấp: phòng thương mại và công nghiệp |
Thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ

Đây là phương thức mà nhà xuất khẩu tự xác định xuất xứ và lập giấy chứng nhận theo FTA.
Tóm tắt các bước tự cấp giấy chứng nhận
Bước 1 - Lưu giữ thẻ chữ ký |
Bước 2 - Chỉ định người có quyền ký: ghi chữ ký, tên bộ phận, chức vụ, họ tên, ngày chỉ định và lý do chỉ định |
Bước 3 - Cấp và ký giấy chứng nhận: bao gồm tên hiệp định, xuất xứ và tiêu chí xác định xuất xứ, thông tin về nhà xuất khẩu |
Bước 4 - Ghi và quản lý sổ theo dõi giấy chứng nhận: số tờ khai xuất khẩu, ngày thông quan, xuất xứ, đối tác giao dịch, v.v. |
[Các quốc gia và hiệp định cho phép tự cấp giấy chứng nhận]
- Chile và Peru
- FTA với EFTA (Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein, v.v.)
- FTA với EU
- RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực)
- Hoa Kỳ, Trung Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Colombia, Trung Mỹ, Vương quốc Anh, v.v.
Thủ tục cấp bởi cơ quan có thẩm quyền
Đây là thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ thông qua cơ quan hải quan hoặc phòng thương mại và công nghiệp theo yêu cầu của hiệp định hoặc nước xuất khẩu liên quan.
Giấy chứng nhận xuất xứ phải được cấp trước khi hoàn tất việc xếp hàng xuất khẩu lên phương tiện vận tải; nếu có sơ suất hoặc nhầm lẫn, giấy chứng nhận vẫn có thể được cấp trong vòng 1 năm sau khi hoàn tất việc xếp hàng.
Danh mục giấy tờ cần thiết (đối với giấy chứng nhận xuất xứ thông thường)
Ví dụ về các hiệp định áp dụng cơ chế cấp bởi cơ quan có thẩm quyền
Trung Quốc, Việt Nam, Singapore, ASEAN, Ấn Độ, RCEP, Israel, Campuchia, Indonesia, Philippines, v.v.
4. Chứng nhận xuất xứ | Thủ tục xác định phân loại hàng hóa

Hàng hóa được phân loại theo các quy tắc về chức năng, hình dạng, công dụng, vật liệu và các đặc điểm khác.
Đây là thủ tục phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS); dù số chữ số được sử dụng tại mỗi quốc gia có thể khác nhau, 6 chữ số đầu tiên được ấn định thống nhất trên toàn thế giới.
Kết quả phân loại hàng hóa ảnh hưởng đến việc xác định thuế suất và yêu cầu thông quan áp dụng cho mặt hàng, mối liên hệ với tiêu chí xác định xuất xứ cũng như khả năng lập chính xác giấy chứng nhận xuất xứ.
Đề nghị xác định trước về phân loại hàng hóa
Viện Định giá và Phân loại Hải quan Hàn Quốc áp dụng chế độ xác định trước dành cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu gặp khó khăn khi tự phân loại hàng hóa trước khi khai báo xuất nhập khẩu.
Nếu hàng hóa được khai báo xuất nhập khẩu giống với hàng hóa đã nhận được kết quả xác định trước, việc phân loại hàng hóa sẽ được áp dụng theo nội dung thông báo.
Thủ tục xác định trước có thể giúp phòng ngừa rủi ro thông quan.
Thông tin cần ghi và tài liệu chứng minh khi đề nghị xác định trước theo từng loại hàng hóa

5. Chứng nhận xuất xứ | Ghi nhãn xuất xứ và xử lý hành vi vi phạm
Đối với hàng hóa nhập khẩu, đối tượng và phương thức ghi nhãn xuất xứ được quy định như sau.
Phân loại | Nội dung chi tiết |
Đối tượng phải ghi nhãn | 674 trong tổng số 1,224 mặt hàng theo mã HS 4 chữ số (55% tổng số mặt hàng nhập khẩu) |
Phương thức ghi nhãn | “Xuất xứ: tên quốc gia”, “Made in tên quốc gia”, v.v. |
Vị trí ghi nhãn | Vị trí mà người mua có thể dễ dàng nhận biết; có thể sử dụng phương thức in, đóng dấu hoặc khắc |
Biện pháp xử lý vi phạm về chứng nhận xuất xứ
Ghi sai xuất xứ hoặc ghi nhãn khiến người tiêu dùng cuối cùng hiểu nhầm là các hành vi vi phạm quy định về ghi nhãn xuất xứ.
Các hành vi vi phạm còn bao gồm làm hư hỏng hoặc thay đổi nhãn sau khi chứng nhận xuất xứ, không ghi nhãn xuất xứ, hoặc bán trong nước hàng hóa không được ghi nhãn xuất xứ đúng quy định.
Ngoài Cơ quan Hải quan Hàn Quốc, thẩm quyền kiểm tra ở khâu lưu thông còn thuộc về các cơ quan hành chính địa phương như thị trưởng hoặc tỉnh trưởng và Cơ quan Quản lý chất lượng nông sản quốc gia Hàn Quốc.
Người thực hiện các hành vi bị cấm nêu trên do lỗi vô ý nghiêm trọng cũng bị phạt tiền hình sự không quá 20 triệu won Hàn Quốc.
6. Chứng nhận xuất xứ | Phương án khiếu nại và xử lý tranh chấp
Khi có ý kiến phản đối về việc chứng nhận, xác minh hoặc ghi nhãn xuất xứ, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần xử lý theo các thủ tục sau.
- Nhận thông báo kết quả kiểm tra từ cơ quan hải quan hoặc Cơ quan Hải quan Hàn Quốc
- Trong vòng 30 ngày, tổng hợp thông tin hàng hóa (tên hàng, quy cách, công dụng, v.v.) và nội dung chính của ý kiến phản đối để nộp đơn
Nếu quyết định hành chính như quyết định ấn định thuế được ban hành do xuất xứ không được công nhận, có thể thực hiện các thủ tục khiếu nại dưới đây.
Phân loại | Thời hạn nộp đơn | Cơ quan ra quyết định |
Thẩm tra tính đúng đắn trước khi đánh thuế | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo trước khi đánh thuế | Người đứng đầu cơ quan hải quan hoặc người đứng đầu Cơ quan Hải quan Hàn Quốc (từ 500 triệu won Hàn Quốc trở lên) |
Yêu cầu xem xét lại | Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận thông báo về quyết định hành chính | Người đứng đầu Cơ quan Hải quan Hàn Quốc |
Yêu cầu giải quyết khiếu nại về thuế | Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận thông báo về quyết định hành chính | Người đứng đầu Cơ quan tài phán thuế Hàn Quốc |
Yêu cầu Cơ quan Kiểm toán và Thanh tra Hàn Quốc xem xét | Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận thông báo về quyết định hành chính | Người đứng đầu Cơ quan Kiểm toán và Thanh tra Hàn Quốc |
Hỗ trợ của luật sư và chuyên gia hải quan
Trước tính phức tạp của giao dịch thương mại và sự gia tăng nhanh chóng trong việc sử dụng FTA, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần hiểu và áp dụng chính xác hệ thống chứng nhận xuất xứ và phân loại hàng hóa.
Trong bối cảnh trách nhiệm chứng nhận đang chuyển sang nhà xuất khẩu do mở rộng cơ chế tự cấp giấy chứng nhận xuất xứ, việc xây dựng hệ thống quản lý nội bộ và bên ngoài, chẳng hạn như hệ thống quản lý xuất xứ nội bộ và nhân sự chuyên trách mã HS, có thể góp phần phòng ngừa rủi ro pháp lý dài hạn và giảm chi phí.
Công ty luật cung cấp dịch vụ tư vấn về các vấn đề liên quan đến thông quan xuất nhập khẩu như chứng nhận và ghi nhãn xuất xứ, phân loại hàng hóa thông qua luật sư về hải quan và chuyên gia hải quan.
▶Xem xét các yêu cầu đối với giấy chứng nhận xuất xứ
▶Xem xét tính phù hợp của thủ tục áp dụng thuế quan theo hiệp định
▶Hỗ trợ xử lý hoạt động tự kiểm tra xuất xứ của cơ quan hải quan
▶Tham dự hoạt động kiểm tra tại chỗ về xác minh xuất xứ tại nước nhập khẩu đối tác











