MỤC LỤC
- 1. Đánh giá công nghệ y tế mới | Khái niệm

- - Cơ sở pháp lý
- - Đối tượng đăng ký đánh giá công nghệ y tế mới
- 2. Đánh giá công nghệ y tế mới | Tiêu chí

- - Tính an toàn
- - Tính hiệu quả
- - Công bố kết quả đánh giá và biện pháp chuyển tiếp
- 3. Đánh giá công nghệ y tế mới | Quy trình

- - Quy trình đăng ký đánh giá và thẩm định
- - Thời gian đánh giá
- - Lưu ý
- 4. Đánh giá công nghệ y tế mới | Chiến lược phù hợp

1. Đánh giá công nghệ y tế mới | Khái niệm
Đánh giá công nghệ y tế mới là cơ chế theo đó Nhà nước thẩm định trước tính an toàn và hiệu quả của công nghệ y tế chưa từng được sử dụng tại Hàn Quốc trước khi áp dụng cho người bệnh.
Viện Nghiên cứu Y tế Hàn Quốc chủ trì việc đánh giá căn cứ Điều 53 Luật Dịch vụ y tế của Hàn Quốc và quy tắc thi hành luật này. Cơ chế này là một thủ tục thiết yếu nhằm bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người bệnh.
Công nghệ không vượt qua đánh giá sẽ bị cấm sử dụng tại cơ sở y tế và cũng không thể được thẩm định để áp dụng chế độ chi trả của bảo hiểm y tế.
Cơ sở pháp lý
Hoạt động đánh giá công nghệ y tế mới được thực hiện căn cứ vào ba luật sau đây.
▶ Luật Bảo hiểm y tế quốc gia của Hàn Quốc
▶ Luật Dịch vụ y tế của Hàn Quốc
Do đó, nếu được phân loại là “công nghệ ở giai đoạn nghiên cứu” thay vì công nghệ y tế mới thì kết quả sẽ không được công bố và không đáp ứng điều kiện đề nghị áp dụng chế độ chi trả bảo hiểm.
▶ Luật Xúc tiến công nghệ y tế của Hàn Quốc
Đối tượng đăng ký đánh giá công nghệ y tế mới
Đối tượng đánh giá công nghệ y tế mới là công nghệ y tế mới chưa được ghi nhận trong danh mục được hoặc không được Bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc chi trả. Cụ thể gồm các trường hợp sau đây.
• Công nghệ chưa được đề cập trong văn bản công bố kết quả đánh giá tính an toàn và hiệu quả của công nghệ y tế mới
• Trường hợp có ít nhất một yếu tố về mục đích sử dụng, đối tượng hoặc phương pháp được thay đổi so với công nghệ y tế đã được ghi nhận trong hệ thống bảo hiểm y tế
Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc, đơn vị quản lý danh mục được và không được bảo hiểm y tế chi trả, có trách nhiệm xác định công nghệ có thuộc các đối tượng nêu trên hay không.
Tuy nhiên, việc điều trị bệnh không ảnh hưởng đến công việc hoặc sinh hoạt hằng ngày, chẳng hạn như phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật điều chỉnh thị lực hoặc khám sức khỏe theo nguyện vọng cá nhân, được quy định là dịch vụ không được bảo hiểm chi trả theo “Quy tắc về tiêu chuẩn chi trả chi phí khám chữa bệnh của Bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc” nên không thuộc đối tượng đánh giá công nghệ y tế mới.
2. Đánh giá công nghệ y tế mới | Tiêu chí
Trong quá trình đánh giá công nghệ y tế mới, tài liệu chứng cứ phải chứng minh rằng công nghệ y tế đó có tính an toàn và hiệu quả tương đương hoặc cao hơn so với công nghệ y tế hiện hành.
Một công nghệ không thể được công nhận là công nghệ y tế mới chỉ dựa trên tính mới về kỹ thuật; việc phân tích so sánh khách quan và đánh giá dựa trên tài liệu là yêu cầu thiết yếu.
Tính an toàn
Việc đánh giá xem xét liệu các yếu tố rủi ro liên quan đến tác dụng phụ, biến chứng, tỷ lệ tử vong và các vấn đề khác khi áp dụng công nghệ y tế đó cho người bệnh có ở mức chấp nhận được hay không.
Không chỉ rủi ro ngắn hạn mà dữ liệu về di chứng và ảnh hưởng sức khỏe trong trung hạn, dài hạn cũng được xem xét kỹ lưỡng. Vì vậy, kết quả nghiên cứu lâm sàng và các trường hợp thực hiện kỹ thuật tại Hàn Quốc cũng như nước ngoài đều thuộc phạm vi phân tích.
Tính hiệu quả
Việc đánh giá xem xét liệu công nghệ y tế có mang lại lợi ích y tế thực tế như nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán bệnh, tăng hiệu quả điều trị, cải thiện triệu chứng hoặc nâng cao chất lượng cuộc sống hay không.
Tiêu chí này tập trung xác định liệu công nghệ có thể tạo ra kết quả có ý nghĩa lâm sàng cho người bệnh hay không, thay vì chỉ xem xét công nghệ có “hoạt động” hay không.
Công bố kết quả đánh giá và biện pháp chuyển tiếp
Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc công bố kết quả đánh giá công nghệ y tế mới để xác định rõ các công nghệ được công nhận có tính an toàn và hiệu quả.
Đặc biệt, các biện pháp chuyển tiếp cũng được áp dụng đối với công nghệ y tế đã được thực hiện vào thời điểm văn bản công bố có hiệu lực. Chẳng hạn, đối với xét nghiệm định lượng procalcitonin, phương pháp miễn dịch huỳnh quang enzym, miễn dịch huỳnh quang và miễn dịch hóa phát quang đều được công nhận là cùng một công nghệ theo văn bản công bố.
Các biện pháp chuyển tiếp này bảo đảm tính liên tục và hợp pháp của hoạt động y tế hiện hành, đồng thời hỗ trợ việc áp dụng kết quả đánh giá vào thực tế.
3. Đánh giá công nghệ y tế mới | Quy trình

Quy trình đánh giá công nghệ y tế mới bắt đầu khi người đăng ký nộp đơn đề nghị đánh giá cho đơn vị phụ trách đánh giá công nghệ y tế mới thuộc Viện Nghiên cứu Y tế Hàn Quốc.
Đối với công nghệ có sử dụng thiết bị y tế, phải nộp kèm giấy phép thiết bị y tế của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc cùng giấy xác nhận công nghệ tương tự của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế Hàn Quốc.
Quy trình đăng ký đánh giá và thẩm định
▪ Người nộp đơn
Đơn yêu cầu đánh giá chủ yếu do cơ sở y tế hoặc doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu thiết bị y tế nộp.
▪ Thành phần hội đồng thẩm định
Đối với đơn đã tiếp nhận, Hội đồng Đánh giá công nghệ y tế mới thành lập tiểu ban thuộc hội đồng đánh giá chuyên môn theo từng lĩnh vực; các chuyên gia y tế và nhà nghiên cứu liên quan cùng tiến hành đánh giá.
Tiểu ban gồm tối đa 10 thành viên.
▪ Các phiên họp tiểu ban
Tiểu ban thường họp 3~4 lần, nhưng số lần có thể thay đổi tùy theo đặc điểm của công nghệ.
② Phiên họp tiểu ban lần 2: xác lập tiêu chí lựa chọn và loại trừ tài liệu, quyết định biểu mẫu trích xuất dữ liệu
③ Phiên họp tiểu ban lần 3·4: đánh giá tính an toàn, hiệu quả lâm sàng và xây dựng khuyến nghị
④ Thẩm định cuối cùng: kết quả đánh giá của tiểu ban được trình lên Hội đồng Đánh giá công nghệ y tế mới họp hằng tháng để thẩm định lần cuối.
Thời gian đánh giá
Thời gian đánh giá thông thường, tính từ ngày tiếp nhận đơn đến ngày công bố hoặc thông báo cho người đăng ký, là tối đa 250 ngày.
Công nghệ liên quan đến xét nghiệm chẩn đoán in vitro và xét nghiệm di truyền thuộc đối tượng đánh giá nhanh; trong trường hợp này, thời gian xử lý là tối đa 140 ngày (có thể gia hạn tối đa 110 ngày nếu cần).
Lưu ý
4. Đánh giá công nghệ y tế mới | Chiến lược phù hợp
Để công nghệ y tế mới được đưa ra thị trường nhanh chóng và hiệu quả, cần xác định chính xác các điều kiện và đặc điểm của từng cơ chế, sau đó lựa chọn lộ trình gia nhập thị trường phù hợp nhất với công nghệ đó.
Ngay cả với cùng một công nghệ, quy trình áp dụng và phương hướng chuẩn bị cũng có thể khác nhau tùy theo cơ chế được lựa chọn.
Theo đó, Daeryun, công ty luật đứng thứ 9 tại Hàn Quốc (theo số liệu kê khai thuế giá trị gia tăng năm 25 với Cơ quan Thuế Quốc gia Hàn Quốc), cung cấp tư vấn chiến lược phù hợp về cơ chế có thể áp dụng để đưa công nghệ vào thực tiễn y tế một cách nhanh chóng.
Daeryun cũng hỗ trợ tư vấn thực tiễn như soạn thảo và xem xét tính phù hợp của kế hoạch thử nghiệm lâm sàng trước khi nộp đơn đánh giá, xây dựng tài liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả, cũng như lập chiến lược làm việc với tiểu ban.
Nếu cần tư vấn về đánh giá công nghệ y tế mới, có thể cùng 🔗luật sư chuyên về y tế xây dựng chiến lược phù hợp.












